Phu Loc Investment & General Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 电动理发剪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI TổNG HợP PHú LộC
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106662412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWRF23J |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 56, Ngõ 216, Tổ 30 Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | PHU LOC INVESTMENT AND GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56, Ngõ 216, Tổ 30 Phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | 01672656666 |
| 邮箱 | nguyentienphan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851020 | 电动理发剪 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 961590 | 发饰 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $769.8K |
| 匈牙利 | 9 | $520.0K |
| 中国 | 23 | $270.8K |
| 日本 | 10 | $140.7K |
| 意大利 | 5 | $72.4K |
| 韩国 | 8 | $53.4K |
| 越南 | 5 | $3.7K |
| 泰国 | 2 | $1.8K |
| 马来西亚 | 3 | $119 |
| 新加坡 | 1 | $29 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wahl SE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.18M | 电动理发剪、电动剃须刀零件 |
| Wahl Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $275.2K | 电动理发剪、电动剃须刀 |
| WALH Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $86.8K | 电动理发剪、静止变流器 |
| Y.S. Park Professional Inc. | 日本 | 5 | $80.8K | 塑料梳子、化妆刷 |
| Vision Cosmetic S.r.l. | 意大利 | 5 | $72.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| Ys Park Professional | 日本 | 3 | $47.2K | 塑料梳子、塑料容器 |
| Haeduen Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $46.0K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| Guangdong Huannengda Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 电吹风、瓦楞纸箱 |
| Yuhan Beauty Development | 韩国 | 2 | $3.1K | 塑料梳子 |
| WIZU SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $119 | 自粘塑料片、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电动理发剪 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 电动理发剪 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 电动理发剪 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 电动理发剪 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 电动理发剪 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 电动理发剪 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 电动理发剪 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 电动剃须刀零件 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $288 |
| 2026-04-02 | 电动剃须刀零件 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $288 |
| 2026-04-02 | 电动剃须刀零件 | WAHL AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $1.2K |