Phu Loc Investment & General Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 电动理发剪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI TổNG HợP PHú LộC

70
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106662412
企查查编码QVNAWRF23J
成立日期2014-10-10
联系地址Số 56, Ngõ 216, Tổ 30 Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚ LỘC
企业英文名称PHU LOC INVESTMENT AND GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 56, Ngõ 216, Tổ 30 Phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0149 - Chăn nuôi khác
电话01672656666
邮箱nguyentienphan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851020电动理发剪
961511塑料梳子
851010电动剃须刀
851090电动剃须刀零件
330590其他护发品
961590发饰
392330塑料容器
8536691000伏以下插头插座
271019非轻质石油
850760锂离子电池

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国21$769.8K
匈牙利9$520.0K
中国23$270.8K
日本11$157.1K
意大利5$72.4K
韩国8$53.4K
越南6$4.0K
泰国2$1.8K
马来西亚8$131
新加坡1$29

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wahl SE Asia Pte. Ltd.新加坡24$1.18M电动理发剪、电动剃须刀零件
Wahl Australia Pty Ltd澳大利亚8$275.4K电动理发剪、非轻质石油
Y.S. Park Professional Inc.日本6$97.3K塑料梳子、化妆刷
WALH Australia Pty Ltd澳大利亚2$86.8K电动理发剪、静止变流器
Vision Cosmetic S.r.l.意大利5$72.4K其他护发品、洗发剂
Ys Park Professional日本3$47.2K塑料梳子、塑料容器
Haeduen Cosmetic Co., Ltd.韩国4$46.0K烫直发制剂、其他护发品
Guangdong Huannengda Electrical Appliances Co., Ltd.中国1$21.9K电吹风、瓦楞纸箱
Yuhan Beauty Development韩国2$3.1K塑料梳子
WIZU SOLUTIONS SDN BHD马来西亚8$131自粘塑料卷、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料梳子Y.S. Park Professional Inc.日本$193
2026-06-29塑料梳子Y.S. Park Professional Inc.日本$112
2026-06-29塑料梳子Y.S. Park Professional Inc.日本$7.7K
2026-06-29塑料梳子Y.S. Park Professional Inc.日本$147
2026-06-29塑料梳子Y.S. Park Professional Inc.日本$126
2026-06-29塑料梳子Y.S. Park Professional Inc.日本$189
2026-06-29发饰Y.S. Park Professional Inc.日本$294
2026-06-29塑料梳子Y.S. Park Professional Inc.日本$98
2026-06-29塑料梳子Y.S. Park Professional Inc.日本$158
2026-06-29发饰Y.S. Park Professional Inc.日本$896

相关企业 · 同类产品

Phu Loc Investment & General Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →