Nguyen Khoa Midea Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Nguyên Khoa - MIDEA
116
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104200028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NVWWBW |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngõ 37, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN KHOA - MIDEA |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHOA - MIDEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngõ 37, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436343086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.19M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 14 | $316.5K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Yiwu Chengyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $248.4K | 铝制家用器具、非电照明器具 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.1K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Pilot Free Trade Zone Xiangyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.3K | 家用炊具、125W以下风扇 |
| Guangxi Taize Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Cixi Zhuorong Electrical Appliance Factory | 中国 | 2 | $26.6K | 电加热装置 |
| Guangxi Yueyuntong International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 电加热装置 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |