Vina Bao Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
6
进口笔数
287
出口笔数
$3.1K
进口金额
$2.45M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301110715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY1WJJ4 |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Số nhà 245, Phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA BẢO LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 245, Phố Chợ Sơn, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915565282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.6K |
| 中国 | 1 | $427 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 287 | $2.45M |
| 中国 | 2 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.37M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 137 | $980.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 13 | $49.6K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 30 | $23.2K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
| Biel Crystal Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 不可调扳手、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 印刷标签 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2025-11-05 | 其他车辆 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 中国 | $427 |
| 2025-11-03 | 其他车辆 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $427 |
| 2025-03-01 | 1000伏以下插头插座 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-01-31 | 铝制结构体 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2023-12-27 | 铝制结构体 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $336 |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4 |