HT Global Co., JSC

越南出口商 · 出口 1,524 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HT GLOBAL COMPANY

0
进口笔数
1,524
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $296 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 73 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 60 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 48 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 80 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 114 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 93 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 119 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 132 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 127 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 126 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 100 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 79 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 99 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 121 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 58 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 71 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $296 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 73 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 60 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 48 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 80 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 114 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 93 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 119 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 132 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 127 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 126 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 100 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 79 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 99 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 121 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 58 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 71 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号0109273319
企查查编码QVNV8HVM9M
成立日期2020-07-20
联系地址Số 02 Ngõ 43 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HT GLOBAL COMPANY
企业英文名称HT GLOBAL COMPANY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 02 Ngõ 43 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84812860123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
170490糖果
620590其他纺织衬衫
200819坚果及种子
030749干制墨鱼鱿鱼
610910棉针织T恤及背心
0902203公斤以上绿茶
190219未煮意面
620449其他纺织连衣裙

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,033$574.2K
越南963$449.8K
马来西亚275$208.6K
韩国116$144.5K
坦桑尼亚12$11.5K
新加坡14$3.3K
尼日利亚5$2.3K
马尔代夫4$1.7K
中国香港16$1.6K
澳大利亚6$1.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Chuan Air Contract Co., Ltd.越南742$353.1K纺织面料运动鞋、其他食品制剂
Jin Chuan Air Contract Co., Ltd.越南637$331.7K其他食品制剂、混合调味料
Yuanhao Air Cargo Forwarding Co., Ltd.越南181$194.6K其他食品制剂、制备面食
Global Shipping Master Nton韩国116$144.5K混合调味料、其他纺织制品
Heaven Five Star Trading马来西亚57$84.5K棉制女睡衣、其他纺织衬衫
JP Logistic马来西亚55$43.2K女式棉套装、棉质套装
Tanashini Forwarding Enterprise马来西亚76$42.8K棉针织T恤及背心、女式棉裤
DKY Resources马来西亚54$24.4K棉质套装、女式棉套装
Global Shipping Master Nton越南55$23.7K其他食品制剂、糖果
Tanashini Forwarding Enterprise越南69$20.1K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 1,524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他谷物粉GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$90
2026-04-29混合调味料GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$73
2026-04-29其他果仁制品GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$107
2026-04-29干洋葱GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$31
2026-04-29无糖可可粉GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$140
2026-04-29针织头饰GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$85
2026-04-29干制墨鱼鱿鱼GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$232
2026-04-29熏制虾类GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$184
2026-04-29其他加工水果GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$71
2026-04-29其他食品制剂GLOBAL SHIPPING MASTER NTON韩国$26

相关企业 · 同类产品

HT Global Co., JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →