HT Global Co., JSC
越南出口商 · 出口 1,524 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HT GLOBAL COMPANY
0
进口笔数
1,524
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109273319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8HVM9M |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Số 02 Ngõ 43 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT GLOBAL COMPANY |
| 企业英文名称 | HT GLOBAL COMPANY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02 Ngõ 43 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84812860123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,033 | $574.2K |
| 越南 | 963 | $449.8K |
| 马来西亚 | 275 | $208.6K |
| 韩国 | 116 | $144.5K |
| 坦桑尼亚 | 12 | $11.5K |
| 新加坡 | 14 | $3.3K |
| 尼日利亚 | 5 | $2.3K |
| 马尔代夫 | 4 | $1.7K |
| 中国香港 | 16 | $1.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 742 | $353.1K | 纺织面料运动鞋、其他食品制剂 |
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 637 | $331.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Yuanhao Air Cargo Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 181 | $194.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Global Shipping Master Nton | 韩国 | 116 | $144.5K | 混合调味料、其他纺织制品 |
| Heaven Five Star Trading | 马来西亚 | 57 | $84.5K | 棉制女睡衣、其他纺织衬衫 |
| JP Logistic | 马来西亚 | 55 | $43.2K | 女式棉套装、棉质套装 |
| Tanashini Forwarding Enterprise | 马来西亚 | 76 | $42.8K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| DKY Resources | 马来西亚 | 54 | $24.4K | 棉质套装、女式棉套装 |
| Global Shipping Master Nton | 越南 | 55 | $23.7K | 其他食品制剂、糖果 |
| Tanashini Forwarding Enterprise | 越南 | 69 | $20.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 1,524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他谷物粉 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $90 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $107 |
| 2026-04-29 | 干洋葱 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $31 |
| 2026-04-29 | 无糖可可粉 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $140 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $85 |
| 2026-04-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $232 |
| 2026-04-29 | 熏制虾类 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $184 |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $71 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | GLOBAL SHIPPING MASTER NTON | 韩国 | $26 |