Rose Tech
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他锯片
越南 · 在业
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$588.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316363105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JHJYJX |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | 05.22, Tầng 5, The Pegasuite, 1002 Tạ Quang Bửu, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HOA HỒNG |
| 企业英文名称 | ROSE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01.08, Tầng 1, The Pegasuite, 1002 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873013488 |
| 邮箱 | ctykthoahong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 28 | $557.0K |
| 马来西亚 | 2 | $20.3K |
| 墨西哥 | 1 | $9.7K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | 26 | $539.5K | 其他锯片、肉类家禽加工机 |
| MHL MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $20.3K | 厨房刀具、肉类家禽加工机 |
| Valenzuela Salazar Sergio | 墨西哥 | 1 | $9.7K | PVC塑料板材、其他塑料制品 |
| Dunbrae Subic Inc. | 菲律宾 | 1 | $8.8K | 其他电气开关、其他钢铁制品 |
| Dunbrae Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $8.8K | 其他食品制剂、非电炉零件 |
| Mulpuri Aqua Processors | 印度 | 1 | $1.3K | 食品加工机械、皮带输送机 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $916 |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $720 |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $680 |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他锯片 | HILLSDALE MARKETING, INC. | 菲律宾 | $1.9K |