Hoang An Bac Ninh Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,133 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG AN BắC NINH
0
进口笔数
1,133
出口笔数
$0
进口金额
$29.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300897306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW6RB9A |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 175 đường Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG AN BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 175 đường Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84986030800 |
| 邮箱 | hoangancompanybn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,132 | $29.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $9.89M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $6.18M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 149 | $3.31M | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 151 | $2.80M | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.95M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $261.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $222.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $107.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $39.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $32.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $200 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $138 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $15 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $202 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $77 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 精炼铜条 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $78 |