Trung Nguyen Group Corporation

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trung Nguyên

130
进口笔数
115
出口笔数
$7.41M
进口金额
$6.59M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-07-10
最近出口
46
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $735.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.9K · 1 笔出口 $735.2K · 12 笔2023-10进口 $425.9K · 5 笔出口 $296.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2023-12进口 $326.4K · 2 笔出口 $169.9K · 2 笔2024-01进口 $33.1K · 2 笔出口 $67.2K · 4 笔2024-02进口 $205.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.0K · 2 笔出口 $152.0K · 1 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $154.8K · 5 笔2024-05进口 $988 · 4 笔出口 $286.2K · 2 笔2024-06进口 $189.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $650 · 5 笔出口 $70.7K · 4 笔2024-08进口 $214.4K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $344.1K · 9 笔出口 $293.1K · 3 笔2025-01进口 $151.4K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-02进口 $670.3K · 3 笔出口 $111.7K · 2 笔2025-03进口 $1.7K · 7 笔出口 $220.8K · 2 笔2025-04进口 $667 · 2 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-05进口 $5.4K · 3 笔出口 $511.6K · 2 笔2025-06进口 $392.4K · 3 笔出口 $116.2K · 3 笔2025-07进口 $261.9K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $214.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $279.1K · 8 笔出口 $978 · 2 笔2025-10进口 $275.8K · 5 笔出口 $75.6K · 1 笔2025-11进口 $219.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.7K · 5 笔出口 $99.5K · 1 笔2026-01进口 $96.1K · 2 笔出口 $95.2K · 4 笔2026-02进口 $276.8K · 7 笔出口 $84.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 17 笔2026-04进口 $512.0K · 4 笔出口 $251.9K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $279.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.9K · 1 笔出口 $735.2K · 12 笔2023-10进口 $425.9K · 5 笔出口 $296.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2023-12进口 $326.4K · 2 笔出口 $169.9K · 2 笔2024-01进口 $33.1K · 2 笔出口 $67.2K · 4 笔2024-02进口 $205.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.0K · 2 笔出口 $152.0K · 1 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $154.8K · 5 笔2024-05进口 $988 · 4 笔出口 $286.2K · 2 笔2024-06进口 $189.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $650 · 5 笔出口 $70.7K · 4 笔2024-08进口 $214.4K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $344.1K · 9 笔出口 $293.1K · 3 笔2025-01进口 $151.4K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-02进口 $670.3K · 3 笔出口 $111.7K · 2 笔2025-03进口 $1.7K · 7 笔出口 $220.8K · 2 笔2025-04进口 $667 · 2 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-05进口 $5.4K · 3 笔出口 $511.6K · 2 笔2025-06进口 $392.4K · 3 笔出口 $116.2K · 3 笔2025-07进口 $261.9K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $214.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $279.1K · 8 笔出口 $978 · 2 笔2025-10进口 $275.8K · 5 笔出口 $75.6K · 1 笔2025-11进口 $219.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.7K · 5 笔出口 $99.5K · 1 笔2026-01进口 $96.1K · 2 笔出口 $95.2K · 4 笔2026-02进口 $276.8K · 7 笔出口 $84.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 17 笔2026-04进口 $512.0K · 4 笔出口 $251.9K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $279.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304324655
企查查编码QVNJX55KF7
成立日期2006-04-12
联系地址82-84 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUNG NGUYÊN
企业英文名称TRUNG NGUYEN GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址82-84 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842839251852
邮箱cs@trungnguyenlegend.com
传真+842839251848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
210111咖啡提取物
851671家用咖啡茶壶
392350塑料封口件
210112咖啡基制品
691200非瓷质陶瓷制品
731029钢铁容器<50升
821000手动食品器具
090121烘焙咖啡
420219纸板箱盒

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
090121烘焙咖啡
210111咖啡提取物
761510铝制家用器具
691110瓷餐具
961700真空瓶及零件
691200非瓷质陶瓷制品
482369纸制餐具
490110单张印刷品
821599非贵金属餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚73$7.13M
越南6$94.9K
韩国2$68.2K
意大利6$49.0K
中国20$30.6K
法国2$19.2K
罗马尼亚2$9.8K
希腊1$5.7K
黎巴嫩1$2.0K
新加坡1$690

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利19$2.72M
美国28$1.49M
蒙古13$1.04M
俄罗斯11$882.2K
中国6$327.3K
越南16$70.0K
菲律宾1$24.0K
印度11$12.0K
阿联酋9$7.8K
泰国3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚36$3.95M其他食品制剂、其他非酒精饮料
FRASER & NEAVE MALAYA SDN. BHD.马来西亚29$3.18M其他食品制剂、其他食品制剂
Donggu Electronics Co., Ltd.韩国2$68.2K家用咖啡茶壶、非泡沫橡胶密封件
SACOME法国2$19.2K家用咖啡茶壶、工业热交换器
GRAEF GmbH德国2$9.8K手动食品器具、其他硫化橡胶制品
Qingyuan Best Color Packaging Co., Ltd.中国7$4.2K钢铁容器<50升、纸板箱盒
UNITED CAPS KULIM SDN BHD马来西亚5$2.7K塑料封口件、塑料餐具
Menshen Packaging (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$719塑料封口件、塑料管及配件
Trung Nguyen Group Corporation越南3$570咖啡基制品、烘焙咖啡
SANOTACT HK LTD中国香港4$40其他食品制剂、糖果

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Walmart Chile S.A.智利19$2.72M去骨牛肉、精制豆油
Amazon.com Services, Inc.美国10$1.38M非针织床罩、棉制装饰品
VETFUD-DV俄罗斯7$546.9K咖啡基制品、烘焙咖啡
ХҮНС ЭКСПРЕСС ХХК蒙古9$527.3K冷冻鸡肉块、鲜鸡蛋
Walmart (China) Investment Co., Ltd.中国6$391.7K坚果及种子、其他非酒精饮料
R.E. Rogers India Private Ltd.印度7$8.8K商业广告材料、教学演示仪器
Airlink International阿联酋9$7.8K其他医疗器具、羊毛围巾
SCHENKER DEUTSCHLAND AG德国4$1.6K固定碳电阻、纸塑固定电容器
Airlink International越南4$1.5K烘焙咖啡、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$96.0K
2026-04-23其他食品制剂F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$32.0K
2026-04-23其他食品制剂F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$32.0K
2026-04-23其他食品制剂F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$96.0K
2026-04-03其他食品制剂F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$96.0K
2026-04-03其他食品制剂F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$32.0K
2026-04-03其他食品制剂F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$32.0K
2026-04-03其他食品制剂F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$96.0K
2026-02-27咖啡提取物TATA CONSUMER PRODUCTS LIMITED印度$1
2026-02-27低脂乳粉TATA CONSUMER PRODUCTS LIMITED印度$0

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10TN LEGEND ROASTED & GROUND COFFEE; G7 INSTANT COFFEE ; TN LEGEND INSTANT COFFEE美国$0
2026-07-10TN LEGEND ROASTED & GROUND COFFEE; G7 INSTANT COFFEE ; TN LEGEND INSTANT COFFEE美国$0
2026-06-16咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$26.7K
2026-06-16咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$14.6K
2026-06-16咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$7.0K
2026-06-16咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$16.6K
2026-06-16咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$14.1K
2026-06-16咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$1.5K
2026-06-16咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$6.5K
2026-06-16咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$17.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Nguyen Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →