Trung Nguyen Group Corporation

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trung Nguyên

150
进口笔数
121
出口笔数
$7.80M
进口金额
$6.75M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-29
最近出口
48
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $670.3K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2023-12进口 $326.4K · 2 笔出口 $169.9K · 2 笔2024-01进口 $33.1K · 2 笔出口 $67.2K · 4 笔2024-02进口 $205.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.0K · 2 笔出口 $152.0K · 1 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $154.8K · 5 笔2024-05进口 $988 · 4 笔出口 $286.2K · 2 笔2024-06进口 $189.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 5 笔出口 $70.7K · 4 笔2024-08进口 $214.4K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $344.1K · 9 笔出口 $293.1K · 3 笔2025-01进口 $151.4K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-02进口 $670.3K · 3 笔出口 $111.7K · 2 笔2025-03进口 $1.7K · 7 笔出口 $220.8K · 2 笔2025-04进口 $667 · 2 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-05进口 $5.4K · 3 笔出口 $511.6K · 2 笔2025-06进口 $392.4K · 3 笔出口 $116.2K · 3 笔2025-07进口 $261.9K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $214.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $279.1K · 9 笔出口 $978 · 2 笔2025-10进口 $275.8K · 5 笔出口 $75.6K · 1 笔2025-11进口 $219.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.7K · 6 笔出口 $99.5K · 1 笔2026-01进口 $96.1K · 2 笔出口 $95.2K · 4 笔2026-02进口 $276.8K · 7 笔出口 $84.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 17 笔2026-04进口 $512.0K · 4 笔出口 $251.9K · 8 笔2026-05进口 $540 · 1 笔出口 $87.0K · 2 笔2026-06进口 $133.7K · 1 笔出口 $289.5K · 4 笔2026-07进口 $252.9K · 7 笔出口 $152.2K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2023-12进口 $326.4K · 2 笔出口 $169.9K · 2 笔2024-01进口 $33.1K · 2 笔出口 $67.2K · 4 笔2024-02进口 $205.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.0K · 2 笔出口 $152.0K · 1 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $154.8K · 5 笔2024-05进口 $988 · 4 笔出口 $286.2K · 2 笔2024-06进口 $189.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 5 笔出口 $70.7K · 4 笔2024-08进口 $214.4K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $344.1K · 9 笔出口 $293.1K · 3 笔2025-01进口 $151.4K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-02进口 $670.3K · 3 笔出口 $111.7K · 2 笔2025-03进口 $1.7K · 7 笔出口 $220.8K · 2 笔2025-04进口 $667 · 2 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-05进口 $5.4K · 3 笔出口 $511.6K · 2 笔2025-06进口 $392.4K · 3 笔出口 $116.2K · 3 笔2025-07进口 $261.9K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $214.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $279.1K · 9 笔出口 $978 · 2 笔2025-10进口 $275.8K · 5 笔出口 $75.6K · 1 笔2025-11进口 $219.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.7K · 6 笔出口 $99.5K · 1 笔2026-01进口 $96.1K · 2 笔出口 $95.2K · 4 笔2026-02进口 $276.8K · 7 笔出口 $84.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 17 笔2026-04进口 $512.0K · 4 笔出口 $251.9K · 8 笔2026-05进口 $540 · 1 笔出口 $87.0K · 2 笔2026-06进口 $133.7K · 1 笔出口 $289.5K · 4 笔2026-07进口 $252.9K · 7 笔出口 $152.2K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304324655
企查查编码QVNJX55KF7
成立日期2006-04-12
联系地址82-84 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUNG NGUYÊN
企业英文名称TRUNG NGUYEN GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址82-84 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842839251852
邮箱cs@trungnguyenlegend.com
传真+842839251848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
851671家用咖啡茶壶
210111咖啡提取物
732393不锈钢家用制品
392350塑料封口件
731029钢铁容器<50升
821000手动食品器具
090111未焙炒咖啡
210112咖啡基制品
420219纸板箱盒

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
090121烘焙咖啡
210111咖啡提取物
761510铝制家用器具
691110瓷餐具
961700真空瓶及零件
691200非瓷质陶瓷制品
482369纸制餐具
490110单张印刷品
821599非贵金属餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚87$7.50M
越南6$97.0K
韩国2$68.2K
意大利6$49.0K
中国22$37.4K
法国2$19.2K
西班牙3$10.5K
罗马尼亚2$9.8K
希腊1$5.7K
黎巴嫩1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利19$2.72M
美国31$1.65M
蒙古13$1.04M
俄罗斯11$882.2K
中国6$327.3K
越南16$70.0K
菲律宾1$24.0K
印度12$13.3K
阿联酋9$7.8K
泰国3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚49$4.32M其他食品制剂、其他非酒精饮料
FRASER & NEAVE MALAYA SDN. BHD.马来西亚29$3.18M其他食品制剂、其他食品制剂
Donggu Electronics Co., Ltd.韩国2$68.2K家用咖啡茶壶、非泡沫橡胶密封件
SACOME法国2$19.2K热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶
Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国2$11.5K不锈钢家用制品、手动食品器具
Qingyuan Best Color Packaging Co., Ltd.中国8$4.8K钢铁容器<50升、纸板箱盒
Trung Nguyen Group Corporation越南3$2.7K咖啡基制品、烘焙咖啡
UNITED CAPS KULIM SDN BHD马来西亚5$2.7K塑料封口件、塑料餐具
Menshen Packaging (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$719塑料封口件、塑料管及配件
SANOTACT HK LTD中国香港4$40其他食品制剂、糖果

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Walmart Chile S.A.智利19$2.72M去骨牛肉、精制豆油
Amazon.com Services, Inc.美国10$1.38M非针织床罩、棉制装饰品
VETFUD-DV俄罗斯7$546.9K咖啡基制品、烘焙咖啡
ХҮНС ЭКСПРЕСС ХХК蒙古9$527.3K冷冻鸡肉块、鲜鸡蛋
Walmart Inc.中国6$391.7K坚果及种子、其他塑料制品
Permanent Mission of the Socialist Republic of Vietnam越南5$11.2K其他瓷制家用品、其他陶瓷制品
R.E. Rogers India Private Ltd.印度7$8.8K商业广告材料、教学演示仪器
Airlink International阿联酋6$4.3K羊毛围巾、棉针织T恤及背心
SCHENKER DEUTSCHLAND AG德国4$2.4K固定碳电阻、纸塑固定电容器
H&L WHOLESALE FOOD CORP.美国13$0其他谷物粉、咖啡基制品

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28未焙炒咖啡KOPERASI PRODUSEN SUMATERA PERMATA GAYO印度尼西亚$1
2026-07-28未焙炒咖啡KOPERASI PRODUSEN SUMATERA PERMATA GAYO印度尼西亚$24
2026-07-22手动食品器具Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国$443
2026-07-22其他饮用杯Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国$245
2026-07-22不锈钢家用制品Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国$432
2026-07-22不锈钢家用制品Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国$583
2026-07-22滤纸板Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国$70
2026-07-22不锈钢家用制品Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国$200
2026-07-22塑料餐具Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国$414
2026-07-22扫帚刷子Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd.中国$59

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29G7 INSTANT COFFEE—美国$0
2026-09-29G7 INSTANT COFFEE—美国$0
2026-08-25咖啡基制品ANDREW THE TRAVEL COMPANY PRIVATE LIMITED斯里兰卡$10
2026-08-21咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$7.2K
2026-08-21咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$3.6K
2026-08-21咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$8.8K
2026-08-21咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$13.4K
2026-08-21咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$4.0K
2026-08-21咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$43.1K
2026-08-21咖啡基制品FOOD EXPRESS LLC蒙古$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Nguyen Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →