Trung Nguyen Group Corporation
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trung Nguyên
- 邮箱48
130
进口笔数
115
出口笔数
$7.41M
进口金额
$6.59M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-07-10
最近出口
46
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304324655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX55KF7 |
| 成立日期 | 2006-04-12 |
| 联系地址 | 82-84 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82-84 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842839251852 |
| 邮箱 | cs@trungnguyenlegend.com |
| 传真 | +842839251848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 73 | $7.13M |
| 越南 | 6 | $94.9K |
| 韩国 | 2 | $68.2K |
| 意大利 | 6 | $49.0K |
| 中国 | 20 | $30.6K |
| 法国 | 2 | $19.2K |
| 罗马尼亚 | 2 | $9.8K |
| 希腊 | 1 | $5.7K |
| 黎巴嫩 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $690 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 19 | $2.72M |
| 美国 | 28 | $1.49M |
| 蒙古 | 13 | $1.04M |
| 俄罗斯 | 11 | $882.2K |
| 中国 | 6 | $327.3K |
| 越南 | 16 | $70.0K |
| 菲律宾 | 1 | $24.0K |
| 印度 | 11 | $12.0K |
| 阿联酋 | 9 | $7.8K |
| 泰国 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $3.95M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| FRASER & NEAVE MALAYA SDN. BHD. | 马来西亚 | 29 | $3.18M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Donggu Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $68.2K | 家用咖啡茶壶、非泡沫橡胶密封件 |
| SACOME | 法国 | 2 | $19.2K | 家用咖啡茶壶、工业热交换器 |
| GRAEF GmbH | 德国 | 2 | $9.8K | 手动食品器具、其他硫化橡胶制品 |
| Qingyuan Best Color Packaging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.2K | 钢铁容器<50升、纸板箱盒 |
| UNITED CAPS KULIM SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $2.7K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| Menshen Packaging (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $719 | 塑料封口件、塑料管及配件 |
| Trung Nguyen Group Corporation | 越南 | 3 | $570 | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
| SANOTACT HK LTD | 中国香港 | 4 | $40 | 其他食品制剂、糖果 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walmart Chile S.A. | 智利 | 19 | $2.72M | 去骨牛肉、精制豆油 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 10 | $1.38M | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| VETFUD-DV | 俄罗斯 | 7 | $546.9K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
| ХҮНС ЭКСПРЕСС ХХК | 蒙古 | 9 | $527.3K | 冷冻鸡肉块、鲜鸡蛋 |
| Walmart (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $391.7K | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| R.E. Rogers India Private Ltd. | 印度 | 7 | $8.8K | 商业广告材料、教学演示仪器 |
| Airlink International | 阿联酋 | 9 | $7.8K | 其他医疗器具、羊毛围巾 |
| SCHENKER DEUTSCHLAND AG | 德国 | 4 | $1.6K | 固定碳电阻、纸塑固定电容器 |
| Airlink International | 越南 | 4 | $1.5K | 烘焙咖啡、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | $96.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | $96.0K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | $96.0K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD | 马来西亚 | $96.0K |
| 2026-02-27 | 咖啡提取物 | TATA CONSUMER PRODUCTS LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-02-27 | 低脂乳粉 | TATA CONSUMER PRODUCTS LIMITED | 印度 | $0 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | TN LEGEND ROASTED & GROUND COFFEE; G7 INSTANT COFFEE ; TN LEGEND INSTANT COFFEE | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | TN LEGEND ROASTED & GROUND COFFEE; G7 INSTANT COFFEE ; TN LEGEND INSTANT COFFEE | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | 咖啡基制品 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $26.7K |
| 2026-06-16 | 咖啡基制品 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $14.6K |
| 2026-06-16 | 咖啡基制品 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $7.0K |
| 2026-06-16 | 咖啡基制品 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $16.6K |
| 2026-06-16 | 咖啡基制品 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $14.1K |
| 2026-06-16 | 咖啡基制品 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 咖啡基制品 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $6.5K |
| 2026-06-16 | 咖啡基制品 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $17.9K |