Dong Duong Laboratory Service & Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Và Dịch Vụ Phòng Thí Nghiệm Đông Dương
79
进口笔数
7
出口笔数
$546.9K
进口金额
$44.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-12-06
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105168151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVHX63P |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 3, ngõ 117, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VÀ DỊCH VỤ PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG LABORATORY SERVICE AND FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33 ngõ 252 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46102 - Môi giới 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02422411912 |
| 邮箱 | admin@lfs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841460 | 通风罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $466.8K |
| 韩国 | 1 | $59.3K |
| 意大利 | 1 | $18.5K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 中国香港 | 2 | $780 |
| 日本 | 1 | $103 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $269.6K | 非泡沫塑料片、人造宝石 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $79.2K | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| Zhejiang Keen Lab Equipments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.0K | 阀门龙头、塑料卫浴器具 |
| Ningbo Future Energy Co., Ltd. | 中国 | 15 | $44.8K | 金属保险箱、贱金属锁具零件 |
| Blackfish Industries Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.7K | 其他粘合剂≤1kg、PVC地板/墙覆盖物 |
| AICA Wilsonart (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Shaoxing Ude Lab Equipments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 阀门龙头、塑料封口件 |
| SHENZHEN YIXINWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Shenzhen Yixinwei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Jobrey Technology Ltd. | 中国香港 | 2 | $780 | 切片机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 7 | $44.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | WENZHOU LIANYING EDUCATION & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | WENZHOU LIANYING EDUCATION & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-21 | 其他焊接机 | XINXIANG CHAOSHENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 其他焊接机 | XINXIANG CHAOSHENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-30 | 瓶清洁干燥机 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 意大利 | $18.5K |
| 2026-03-23 | 其他功能机器 | NINGBO FUTURE ENERGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-23 | 钢铁门窗 | NINGBO FUTURE ENERGY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-03-17 | 其他离心机 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2026-03-17 | 离心机零件 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 韩国 | $28.4K |
| 2026-03-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $18.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 非办公金属家具 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.6K |
| 2024-12-05 | 非办公金属家具 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.5K |
| 2024-10-21 | 非办公金属家具 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.6K |
| 2024-10-21 | 非办公金属家具 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.6K |
| 2023-12-05 | 通风罩 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $7.3K |
| 2023-12-04 | 通风罩 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $7.3K |
| 2023-11-22 | 非办公金属家具 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $7.3K |