Dong Duong Laboratory Service & Furniture Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Và Dịch Vụ Phòng Thí Nghiệm Đông Dương

79
进口笔数
7
出口笔数
$546.9K
进口金额
$44.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-12-06
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 5 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-12进口 $15.5K · 5 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-01进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 5 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.2K · 3 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 5 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-12进口 $15.5K · 5 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-01进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 5 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.2K · 3 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105168151
企查查编码QVNEVHX63P
成立日期2011-03-01
联系地址Tầng 2, Số 3, ngõ 117, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VÀ DỊCH VỤ PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称DONG DUONG LABORATORY SERVICE AND FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 33 ngõ 252 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46102 - Môi giới 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话02422411912
邮箱admin@lfs.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
730830钢铁门窗
847989其他功能机器
392210塑料卫浴器具
848180阀门龙头
701790其他实验室玻璃器皿
732690其他钢铁制品
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
841460通风罩

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$466.8K
韩国1$59.3K
意大利1$18.5K
德国1$1.4K
中国香港2$780
日本1$103

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$44.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formica (Thailand) Co., Ltd.泰国12$269.6K非泡沫塑料片、人造宝石
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡3$79.2K其他塑料制品、手动螺丝刀
Zhejiang Keen Lab Equipments Co., Ltd.中国7$45.0K阀门龙头、塑料卫浴器具
Ningbo Future Energy Co., Ltd.中国15$44.8K金属保险箱、贱金属锁具零件
Blackfish Industries Co., Ltd.中国6$12.7K其他粘合剂≤1kg、PVC地板/墙覆盖物
AICA Wilsonart (Shanghai) Co., Ltd.中国2$12.6K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Shaoxing Ude Lab Equipments Co., Ltd.中国2$8.1K阀门龙头、塑料封口件
SHENZHEN YIXINWEI TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$1.6K处理器及控制器、其他电子IC
Shenzhen Yixinwei Technology Co., Ltd.中国2$1.1K处理器及控制器、其他电子IC
Jobrey Technology Ltd.中国香港2$780切片机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南7$44.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2330公斤以下称重机WENZHOU LIANYING EDUCATION & TECHNOLOGY CO., LTD中国$450
2026-04-2330公斤以下称重机WENZHOU LIANYING EDUCATION & TECHNOLOGY CO., LTD中国$450
2026-04-21其他焊接机XINXIANG CHAOSHENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD中国$300
2026-04-21其他焊接机XINXIANG CHAOSHENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD中国$300
2026-03-30瓶清洁干燥机FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD意大利$18.5K
2026-03-23其他功能机器NINGBO FUTURE ENERGY CO LTD中国$900
2026-03-23钢铁门窗NINGBO FUTURE ENERGY CO LTD中国$730
2026-03-17其他离心机FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD韩国$30.8K
2026-03-17离心机零件FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD韩国$28.4K
2026-03-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD中国$18.8K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06非办公金属家具GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$5.6K
2024-12-05非办公金属家具GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$5.5K
2024-10-21非办公金属家具GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$5.6K
2024-10-21非办公金属家具GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$5.6K
2023-12-05通风罩GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$7.3K
2023-12-04通风罩GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$7.3K
2023-11-22非办公金属家具GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$7.3K

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Laboratory Service & Furniture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →