TRI VIET MECHANICAL ELECTRICAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Điện Trí Việt
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$47.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312405146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y5G2E3 |
| 成立日期 | 2013-08-07 |
| 联系地址 | 89/1/79 Đường số 8, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET MECHANICAL ELECTRICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/1/79 Đường 8, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822508485 |
| 邮箱 | info@trivietme.vn |
| 官网 | www.trivietme.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $47.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 21 | $47.7K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 数据处理机 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 非CRT显示器 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $989 |
| 2026-01-08 | 金属框架座椅 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 数据处理机 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁结构体 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-12-22 | 1000伏以下插头插座 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-12-22 | 1000伏以下插头插座 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-12-22 | 1000伏以下插头插座 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $85 |