Dai A Plastic Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 非在业
- 邮箱121
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$29.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300985016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSCJHX2 |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | Xóm Đình, Xã Mão Điền, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA ĐẠI Á |
| 企业英文名称 | DAI A PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình, Xã Mão Điền(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983299741 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马拉维 | 1 | $18.8K |
| 越南 | 3 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKANGO ALLIED INDUSTRIES LTD. | 马拉维 | 1 | $18.8K | 聚丙烯聚合物、非黑印刷油墨 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.3K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-24 | 其他着色制剂 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-07-19 | 二氧化钛颜料(<80%) | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-19 | 其他着色制剂 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-03-23 | 其他着色制剂 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2023-02-01 | 膦酸酯化合物 | MKANGO ALLIED INDUSTRIES LTD. | 马拉维 | $18.8K |