KISCO (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,533 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KISCO (VIệT NAM)
1,120
进口笔数
3,533
出口笔数
$18.86M
进口金额
$35.70M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
54
供应商数
119
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102204764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2CBFHF |
| 成立日期 | 2007-03-26 |
| 联系地址 | Phòng số CP1.07.02B, tầng 07, tháp 01, Tòa nhà Capital Place, Số 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KISCO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KISCO (VIETNAM) LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số CP1.07.02B, tầng 07, tháp 01, Tòa nhà Capital Place, Số 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842437725405 |
| 邮箱 | info@kisco-net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 154.6246亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 399 | $10.74M |
| 日本 | 478 | $5.39M |
| 泰国 | 35 | $1.06M |
| 中国 | 109 | $717.6K |
| 韩国 | 46 | $314.2K |
| 印度尼西亚 | 11 | $303.9K |
| 越南 | 39 | $189.5K |
| 中国台湾 | 13 | $131.9K |
| 印度 | 1 | $12.4K |
| 美国 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,454 | $35.31M |
| 印度 | 26 | $146.0K |
| 柬埔寨 | 16 | $128.8K |
| 日本 | 9 | $26.0K |
| 中国香港 | 4 | $11.5K |
| 泰国 | 1 | $5.6K |
| 马来西亚 | 5 | $4.6K |
| 韩国 | 5 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senju (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 391 | $10.70M | 金属表面酸洗制剂、金属焊条 |
| Kisco Ltd. | 日本 | 270 | $4.70M | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| KISCO (H.K.) Ltd. | 中国 | 76 | $759.4K | 8477机器零件、印刷电路 |
| KISCO Ltd. | 越南 | 76 | $359.4K | 聚丙烯聚合物、笔类零件 |
| Shinko Korea Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $313.8K | 聚甲醛、其他烯烃聚合物 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $159.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kisco Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $88.7K | 其他饱和聚酯、电气设备零件 |
| Senju Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $82.1K | 金属焊条、金属表面酸洗制剂 |
| SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 22 | $70.7K | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| KISCO (T) Co., Ltd. | 日本 | 24 | $30.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
下游采购商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 156 | $12.00M | 其他印刷机零件、塑料管 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 607 | $3.73M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 436 | $3.01M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $1.01M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $891.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $719.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $630.2K | 丙醇和异丙醇、其他钢铁制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 105 | $592.3K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $207.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $51.7K | 其他钢铁制品、其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1,120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属表面酸洗制剂 | Senju (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $623 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Kisco Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-07-30 | 锡条杆 | Senju (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-07-29 | 非螺纹垫圈 | Seiki Corp. Corporation | 日本 | $192 |
| 2026-07-25 | 高密度聚乙烯 | Kisco Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-07-25 | SAN共聚物 | Kisco Ltd. | 日本 | $224 |
| 2026-07-24 | 电热电阻器 | KISCO (H.K.) Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-07-24 | 非螺纹垫圈 | KISCO (H.K.) Ltd. | 日本 | $104 |
| 2026-07-24 | 初级形态聚酰胺 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-24 | 初级形态聚酰胺 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $70 |
出口(共 3,533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-30 | 金属焊条 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 精油及浓缩物 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $194 |
| 2026-07-30 | 丙醇和异丙醇 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-07-30 | 金属焊条 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2026-07-29 | 金属焊条 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 锡条杆 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |