EMC Technology Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Emc

553
进口笔数
34
出口笔数
$24.22M
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
32
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.04M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.3K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $792.4K · 13 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $459.8K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $892.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $221.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.0K · 6 笔出口 $95.4K · 1 笔2024-04进口 $555.6K · 16 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-05进口 $1.29M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $668.1K · 17 笔出口 $33 · 1 笔2024-07进口 $424.7K · 13 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-08进口 $409.7K · 12 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $348.1K · 10 笔出口 $254.0K · 1 笔2024-10进口 $412.4K · 11 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-11进口 $272.8K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $489.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $622.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $493.7K · 12 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $581.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $863.5K · 22 笔出口 $124.2K · 1 笔2025-05进口 $792.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $660.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $651.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $552.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $613.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $527.5K · 12 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-11进口 $826.4K · 23 笔出口 $282.8K · 2 笔2025-12进口 $1.05M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $518.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $515.5K · 13 笔出口 $406.4K · 3 笔2026-03进口 $401.5K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $3.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.17M · 23 笔出口 $300 · 1 笔2026-06进口 $919.8K · 28 笔出口 $859.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.3K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $792.4K · 13 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $459.8K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $892.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $221.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.0K · 6 笔出口 $95.4K · 1 笔2024-04进口 $555.6K · 16 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-05进口 $1.29M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $668.1K · 17 笔出口 $33 · 1 笔2024-07进口 $424.7K · 13 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-08进口 $409.7K · 12 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $348.1K · 10 笔出口 $254.0K · 1 笔2024-10进口 $412.4K · 11 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-11进口 $272.8K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $489.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $622.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $493.7K · 12 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $581.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $863.5K · 22 笔出口 $124.2K · 1 笔2025-05进口 $792.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $660.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $651.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $552.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $613.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $527.5K · 12 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-11进口 $826.4K · 23 笔出口 $282.8K · 2 笔2025-12进口 $1.05M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $518.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $515.5K · 13 笔出口 $406.4K · 3 笔2026-03进口 $401.5K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $3.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.17M · 23 笔出口 $300 · 1 笔2026-06进口 $919.8K · 28 笔出口 $859.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105317244
企查查编码QVNU0TAT6K
成立日期2011-05-18
联系地址Số 10, ngách 3/189, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ EMC
企业英文名称EMC TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, ngách 3/189, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84986968695
邮箱hancatEMC@gmail.com
官网hancatemc.com
传真+842432242552
简介EMC技术投资股份公司总部位于越南河内,主营业务包括数控切割机、等离子切割机、数控等离子切割机、等离子数控切割机、数控机床、EMC公司、销售数控切割机、激光切割机、光纤激光切割机、光纤激光器、光纤激光切割机。该公司被选为越南Victor Thermal Dynamics和EMC品牌产品的分销商。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
846693机床零件
901320非二极管激光器
853710电力控制板
900219已装配物镜
690911瓷制实验器皿
841480其他气泵
841869其他制冷设备
845690其他工艺机床
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
846693机床零件
845611激光机床
901320非二极管激光器
741980其他铜制品
85043316kVA-500kVA变压器
841480其他气泵
846150金属切割锯
847141含CPU和I/O的ADP设备
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国551$24.13M
德国4$89.7K
美国1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$1.24M
日本6$595.0K
中国21$405.5K
越南3$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Cut Machinery Co., Ltd.中国200$9.38M激光机床、机床零件
MAXPHOTONICS (HK) LTD中国香港66$4.72M非二极管激光器、机床零件
Shanghai Bochu Trading Co., Ltd.中国98$3.73M机床零件、电力控制板
Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd.中国13$1.25M激光机床、其他焊接机
MaxPhotonics Co., Ltd.中国20$1.24M非二极管激光器、机床零件
Shandong Oppair Machinery Mfg. Co., Ltd.中国24$931.3K其他气泵、气体过滤机械
Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd.中国27$599.5K机床零件、其他制冷设备
Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国41$432.3K已装配物镜、机床零件
Tang Cheng International Trade Co., Ltd.中国11$191.3K机床零件、齿轮及变速器
Shanghai Friendess CNC Technology Co., Ltd.中国6$82.6K电力控制板、机床零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MEINDO ELANG INDAH印度尼西亚2$620.0K土方机械零件、记录式电表
PT MEITECH EKA BINTAN印度尼西亚2$620.0K钢绞线缆、土方机械零件
EMC Japan Corporation日本1$256.5K激光机床
Kikutai Co., Ltd.日本2$254.3K其他气泵、激光机床
MaxPhotonics Co., Ltd.中国3$193.4K光学零件、非二极管激光器
Smart Cut Machinery Co., Ltd.中国13$115.1K机床零件
MAXPHOTONICS (HK) LTD中国香港2$95.4K非二极管激光器、激光机床
Ishihara Industry Co., Ltd.日本2$82.8K激光机床、16kVA-500kVA变压器
RK Engineering Co., Ltd.越南3$3.0K其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材
Shanghai Bochu Trading Co., Ltd.中国2$600机床零件、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机床零件Smart Cut Machinery Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-27机床零件Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$72
2026-06-27可互换钻具Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$373
2026-06-27螺纹加工工具Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$207
2026-06-27螺纹加工工具Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$175
2026-06-27机床零件Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$72
2026-06-27机床零件Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$72
2026-06-27可互换钻具Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$288
2026-06-27可互换钻具Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$459
2026-06-27螺纹加工工具Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国$215

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30激光机床PT MEITECH EKA BINTAN印度尼西亚$220.0K
2026-06-30金属切割锯PT MEITECH EKA BINTAN印度尼西亚$200.0K
2026-06-05激光机床PT MEINDO ELANG INDAH印度尼西亚$220.1K
2026-06-05激光机床PT MEINDO ELANG INDAH印度尼西亚$200.0K
2026-06-01机床零件Smart Cut Machinery Co., Ltd.中国$19.9K
2026-05-22机床零件Shanghai Bochu Trading Co., Ltd.中国$300
2026-03-20机床零件Smart Cut Machinery Co., Ltd.中国$3.0K
2026-02-28机床零件Smart Cut Machinery Co., Ltd.中国$6.5K
2026-02-27激光机床PT MEITECH EKA BINTAN印度尼西亚$200.0K
2026-02-12激光机床PT MEINDO ELANG INDAH印度尼西亚$200.0K

相关企业 · 同类产品

EMC Technology Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →