EMC Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Emc
553
进口笔数
34
出口笔数
$24.22M
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
32
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105317244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0TAT6K |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 3/189, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ EMC |
| 企业英文名称 | EMC TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 3/189, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84986968695 |
| 邮箱 | hancatEMC@gmail.com |
| 官网 | hancatemc.com |
| 传真 | +842432242552 |
| 简介 | EMC技术投资股份公司总部位于越南河内,主营业务包括数控切割机、等离子切割机、数控等离子切割机、等离子数控切割机、数控机床、EMC公司、销售数控切割机、激光切割机、光纤激光切割机、光纤激光器、光纤激光切割机。该公司被选为越南Victor Thermal Dynamics和EMC品牌产品的分销商。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 551 | $24.13M |
| 德国 | 4 | $89.7K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $1.24M |
| 日本 | 6 | $595.0K |
| 中国 | 21 | $405.5K |
| 越南 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Cut Machinery Co., Ltd. | 中国 | 200 | $9.38M | 激光机床、机床零件 |
| MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国香港 | 66 | $4.72M | 非二极管激光器、机床零件 |
| Shanghai Bochu Trading Co., Ltd. | 中国 | 98 | $3.73M | 机床零件、电力控制板 |
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.25M | 激光机床、其他焊接机 |
| MaxPhotonics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.24M | 非二极管激光器、机床零件 |
| Shandong Oppair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 24 | $931.3K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $599.5K | 机床零件、其他制冷设备 |
| Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 41 | $432.3K | 已装配物镜、机床零件 |
| Tang Cheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $191.3K | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Shanghai Friendess CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.6K | 电力控制板、机床零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MEINDO ELANG INDAH | 印度尼西亚 | 2 | $620.0K | 土方机械零件、记录式电表 |
| PT MEITECH EKA BINTAN | 印度尼西亚 | 2 | $620.0K | 钢绞线缆、土方机械零件 |
| EMC Japan Corporation | 日本 | 1 | $256.5K | 激光机床 |
| Kikutai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $254.3K | 其他气泵、激光机床 |
| MaxPhotonics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $193.4K | 光学零件、非二极管激光器 |
| Smart Cut Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $115.1K | 机床零件 |
| MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $95.4K | 非二极管激光器、激光机床 |
| Ishihara Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $82.8K | 激光机床、16kVA-500kVA变压器 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材 |
| Shanghai Bochu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $600 | 机床零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机床零件 | Smart Cut Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-27 | 机床零件 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-27 | 可互换钻具 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $373 |
| 2026-06-27 | 螺纹加工工具 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $207 |
| 2026-06-27 | 螺纹加工工具 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-06-27 | 机床零件 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-27 | 机床零件 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-27 | 可互换钻具 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-06-27 | 可互换钻具 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $459 |
| 2026-06-27 | 螺纹加工工具 | Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | $215 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 激光机床 | PT MEITECH EKA BINTAN | 印度尼西亚 | $220.0K |
| 2026-06-30 | 金属切割锯 | PT MEITECH EKA BINTAN | 印度尼西亚 | $200.0K |
| 2026-06-05 | 激光机床 | PT MEINDO ELANG INDAH | 印度尼西亚 | $220.1K |
| 2026-06-05 | 激光机床 | PT MEINDO ELANG INDAH | 印度尼西亚 | $200.0K |
| 2026-06-01 | 机床零件 | Smart Cut Machinery Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-05-22 | 机床零件 | Shanghai Bochu Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-03-20 | 机床零件 | Smart Cut Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-28 | 机床零件 | Smart Cut Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 激光机床 | PT MEITECH EKA BINTAN | 印度尼西亚 | $200.0K |
| 2026-02-12 | 激光机床 | PT MEINDO ELANG INDAH | 印度尼西亚 | $200.0K |