HOA BINH TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HòA BìNH
- 邮箱28
11
进口笔数
1
出口笔数
$97.2K
进口金额
$7.2K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2025-10-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301055937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT46376 |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84987253362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $97.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN CHUANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $57.7K | 台球配件、汽车座椅零件 |
| DONGGUAN QIANGLIAN MAGNET CO LTD | 中国 | 4 | $15.4K | 非金属永磁体 |
| TAIZHOU RUITE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 加拿大 | 1 | $12.4K | 放电加工机床 |
| WUXI CHIFENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 4 | $10.5K | 非玻陶绝缘体、衬背铜箔 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $7.2K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 放电加工机床 | TAIZHOU RUITE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-06-12 | 其他塑料片材 | WUXI CHIFENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $678 |
| 2025-06-12 | 其他塑料片材 | WUXI CHIFENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-13 | 非金属永磁体 | DONGGUAN QIANGLIAN MAGNET CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-13 | 非金属永磁体 | DONGGUAN QIANGLIAN MAGNET CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-12-31 | 激光机床 | DONGGUAN CHUANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2024-12-31 | 非金属永磁体 | DONGGUAN QIANGLIAN MAGNET CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-31 | 非金属永磁体 | DONGGUAN QIANGLIAN MAGNET CO LTD | 中国 | $670 |
| 2024-07-22 | 非泡沫塑料片 | WUXI CHIFENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-17 | 非泡沫塑料片 | WUXI CHIFENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 激光机床 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |