Hoang Chuong Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 旋转活塞发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG CHươNG MACHINERY
19
进口笔数
0
出口笔数
$261.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314324710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VN319A |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | 29 Đường 102 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHƯƠNG MACHINERY |
| 企业英文名称 | HOANG CHUONG MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 102 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913889933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840810 | 船用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $206.2K |
| 中国 | 8 | $55.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $181.5K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Chongqing Tianzhiyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.6K | 泵零件、其他离心泵 |
| Polawat Engine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.7K | 旋转活塞发动机、非车用柴油机 |
| Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组 |
| Jinhua Togo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 草坪压路机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 旋转活塞发动机 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 旋转活塞发动机 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $455 |
| 2026-03-25 | 其他离心泵 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 泵零件 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $820 |
| 2026-03-25 | 泵零件 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $820 |
| 2026-03-25 | 泵零件 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $880 |
| 2026-03-25 | 非车用柴油机 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 非车用柴油机 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 泵零件 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $880 |
| 2026-03-25 | 旋转活塞发动机 | Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |