KTECH TECHNOLOGY CONSULTING & TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Kỹ THUậT KTECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$162.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107558319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9TF6YE |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 91, ngõ 54, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KTECH |
| 企业英文名称 | KTECH TECHNOLOGY CONSULTING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 91, ngõ 54, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84988688260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $155.5K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
| 白俄罗斯 | 1 | $3.3K |
| 土耳其 | 1 | $409 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEACONMEDAES LTD | 英国 | 2 | $135.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| THE LAWTON TUBE CO LTD | 英国 | 1 | $20.4K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $3.6K | 阀门龙头、其他医疗器具 |
| J.S.C. REMEZA | 白俄罗斯 | 1 | $3.3K | 其他气泵 |
| UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | 1 | $409 | 其他医疗器具、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-10-30 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $702 |
| 2024-10-30 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $702 |
| 2024-10-30 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-09 | 其他气泵 | J.S.C. REMEZA | 白俄罗斯 | $3.3K |
| 2024-01-06 | 医用导管 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $128 |
| 2024-01-06 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $116 |
| 2024-01-06 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $120 |
| 2024-01-06 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $45 |
| 2023-11-11 | 止回阀 | BEACONMEDAES LTD | 英国 | $794 |