GM Apparel & Accessories Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GM APPAREL & ACCESSORIES

234
进口笔数
232
出口笔数
$1.85M
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-26
最近出口
66
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $775.9K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 3 笔出口 $41.0K · 6 笔2024-09进口 $6.0K · 5 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-10进口 $1.6K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-11进口 $13.8K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-12进口 $34.4K · 5 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-01进口 $79.9K · 5 笔出口 $83.4K · 3 笔2025-02进口 $101.7K · 9 笔出口 $29.4K · 5 笔2025-03进口 $33.9K · 12 笔出口 $487.1K · 12 笔2025-04进口 $11.1K · 6 笔出口 $69.5K · 25 笔2025-05进口 $69.0K · 14 笔出口 $75.6K · 8 笔2025-06进口 $170.5K · 22 笔出口 $95.4K · 7 笔2025-07进口 $26.2K · 11 笔出口 $345.9K · 10 笔2025-08进口 $87.8K · 6 笔出口 $74.2K · 13 笔2025-09进口 $84.3K · 16 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-10进口 $216.1K · 16 笔出口 $103.4K · 25 笔2025-11进口 $128.1K · 12 笔出口 $290.9K · 14 笔2025-12进口 $99.7K · 16 笔出口 $775.9K · 19 笔2026-01进口 $104.6K · 15 笔出口 $364.5K · 19 笔2026-02进口 $240.5K · 13 笔出口 $263.2K · 13 笔2026-03进口 $31.1K · 10 笔出口 $75.6K · 8 笔2026-04进口 $170.5K · 8 笔出口 $120.3K · 12 笔2026-05进口 $38.0K · 12 笔出口 $66.4K · 8 笔2026-06进口 $94.2K · 8 笔出口 $205.1K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 3 笔出口 $41.0K · 6 笔2024-09进口 $6.0K · 5 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-10进口 $1.6K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-11进口 $13.8K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-12进口 $34.4K · 5 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-01进口 $79.9K · 5 笔出口 $83.4K · 3 笔2025-02进口 $101.7K · 9 笔出口 $29.4K · 5 笔2025-03进口 $33.9K · 12 笔出口 $487.1K · 12 笔2025-04进口 $11.1K · 6 笔出口 $69.5K · 25 笔2025-05进口 $69.0K · 14 笔出口 $75.6K · 8 笔2025-06进口 $170.5K · 22 笔出口 $95.4K · 7 笔2025-07进口 $26.2K · 11 笔出口 $345.9K · 10 笔2025-08进口 $87.8K · 6 笔出口 $74.2K · 13 笔2025-09进口 $84.3K · 16 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-10进口 $216.1K · 16 笔出口 $103.4K · 25 笔2025-11进口 $128.1K · 12 笔出口 $290.9K · 14 笔2025-12进口 $99.7K · 16 笔出口 $775.9K · 19 笔2026-01进口 $104.6K · 15 笔出口 $364.5K · 19 笔2026-02进口 $240.5K · 13 笔出口 $263.2K · 13 笔2026-03进口 $31.1K · 10 笔出口 $75.6K · 8 笔2026-04进口 $170.5K · 8 笔出口 $120.3K · 12 笔2026-05进口 $38.0K · 12 笔出口 $66.4K · 8 笔2026-06进口 $94.2K · 8 笔出口 $205.1K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3703100109
企查查编码QVNY9BRWQ9
成立日期2022-12-27
联系地址197 Đại lộ Bình Dương, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GM APPAREL & ACCESSORIES
企业英文名称GM APPAREL & ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 90, Lô CN7, đường số 5, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84939110987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
600621棉针织布
600622染色棉针织布
482110印刷标签
960711金属拉链
392329非乙烯塑料袋
521142200克以上牛仔布
580122棉割绒灯芯绒
600590其他经编织物

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610343男式合成纤维裤
610342棉针织裤
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
620343男式化纤裤
610520化纤男衬衫
620342男棉裤
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国195$1.70M
中国台湾16$131.4K
中国香港14$14.2K
越南3$6.3K
印度尼西亚1$1.9K
印度3$442
巴基斯坦1$200
日本1$54
美国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国219$3.26M
越南3$317.9K
日本2$16.2K
加拿大2$10.6K
澳大利亚3$3.1K
巴布亚新几内亚1$82

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Cobest Textiles Co., Ltd.中国25$530.8K染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布
Shaoxing Keqiao Qiaonan Import & Export Co., Ltd.中国25$344.1K染色合成针织布、弹性针织布
Shinkong Textile Co. Ltd.中国台湾25$300.9K聚酯机织物、染色尼龙织物
Shaoxing Xinnuo Textile Co., Ltd.中国29$232.5K染色合成针织布、染色聚酯布
Hangzhou Cool Sports Imp & Exp Co., Ltd.中国9$73.8K其他经编织物、染色合成针织布
Hangzhou Bian Textile Co., Ltd.中国5$63.1K染色棉针织布、橡塑浸渍纱线
Jiaxing Jinsanta Silk Knitting Co., Ltd.中国5$56.5K85%以上丝织物、印花合成针织布
Jiashan Ruixin Garment Accessories Factory中国10$18.2K金属钩环、贱金属盖
Ideal Fastener (Jiangsu) Ltd.中国9$4.5K其他拉链、金属拉链
Tag It Pacific Ltd.中国香港7$3.6K印刷标签、其他拉链

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASMARA INTERNATIONAL LIMITED美国113$1.58M男棉裤、男式化纤大衣
ASMARA INTERNATIONAL LIMITED中国香港42$789.7K男棉裤、女式棉裤
Calico Technologies Inc.加拿大33$787.5K针织头饰、非棉针织背心
Calico Technologies Inc.越南2$304.6K针织头饰
UWILA WARRIOR LLC美国2$40.6K女式化纤内裤、非棉针织背心
Premier Exim USA Inc.美国4$21.5K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
MPUSA LLC美国6$6.2K针织头饰、棉制毛巾织物
MPUSA LLC DBA MISSION美国5$0非棉针织背心、650650
TRACER BULLET LLC D.B.A. MUGSY JEAN美国4$0男式纤维衬衫、毡呢无纺服装
Chubbies, Inc.美国3$0棉质衬衫、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29漂白棉平纹布(>200g/m²)Suzhou Cobest Textiles Co., Ltd.中国$15.0K
2026-06-29棉割绒灯芯绒Suzhou Cobest Textiles Co., Ltd.中国$23.4K
2026-06-29棉割绒灯芯绒Suzhou Cobest Textiles Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-29涤棉印花布Suzhou Cobest Textiles Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-23纱线及绳制品Fashion Going (HK) Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-10彩色棉布100-200克CONG TY TNHH MAY AN LOI (DNCX)中国$10.8K
2026-06-10未印刷标签May An Loi Co., Ltd.中国$50
2026-06-10非乙烯塑料袋May An Loi Co., Ltd.中国$459
2026-06-10自粘塑料卷May An Loi Co., Ltd.中国$58
2026-06-10机织标签CONG TY TNHH MAY AN LOI (DNCX)中国$482

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26男式化纤裤TRACER BULLET LLC D.B.A. MUGSY JEAN美国$0
2026-08-11THIN WALE CORDUROY PANTSTRACER BULLET LLC D.B.A. MUGSY JEAN美国$0
2026-06-25棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LIMITED美国$495
2026-06-22化纤针织服装Calico Technologies Inc.美国$21.1K
2026-06-20男式合成纤维裤ASMARA INTERNATIONAL LIMITED美国$80
2026-06-19棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LIMITED美国$3.4K
2026-06-19非棉针织背心Calico Technologies Inc.美国$282
2026-06-17机织标签May An Loi Co., Ltd.越南$482
2026-06-17自粘塑料卷May An Loi Co., Ltd.越南$58
2026-06-17未印刷标签May An Loi Co., Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

GM Apparel & Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →