Tri Quang Duy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí QUANG DUY
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$15.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316467351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KHRHW2 |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Số 579 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ QUANG DUY |
| 企业英文名称 | TRI QUANG DUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 933/3 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 1, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84909137412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria-Vung Tau Branch | 越南 | 7 | $7.8K | 包覆橡胶绳、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH | 越南 | $275 |
| 2025-10-10 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH | 越南 | $596 |
| 2025-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH | 越南 | $35 |
| 2025-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH | 越南 | $212 |
| 2025-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH | 越南 | $307 |
| 2025-03-26 | 不可调扳手 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH | 越南 | $62 |
| 2025-03-26 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-05 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $473 |