Tri Quang Duy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRí QUANG DUY

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$15.8K
出口金额
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $866 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $637 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $872 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $866 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $637 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $872 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316467351
企查查编码QVN9KHRHW2
成立日期2020-09-04
联系地址Số 579 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÍ QUANG DUY
企业英文名称TRI QUANG DUY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址933/3 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 1, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84909137412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
731812木螺钉
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
820559其他手工工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$15.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南6$8.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria-Vung Tau Branch越南7$7.8K包覆橡胶绳、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10钢铁螺钉螺栓NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH越南$275
2025-10-10钢铁螺钉螺栓NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH越南$596
2025-03-26钢铁螺钉螺栓NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH越南$35
2025-03-26钢铁螺钉螺栓NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH越南$212
2025-03-26钢铁螺钉螺栓NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH越南$307
2025-03-26不可调扳手NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH越南$62
2025-03-26其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA VUNG TAU BRANCH越南$1.0K
2025-03-05其他钢铁非螺纹件FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$125
2025-03-05其他钢铁非螺纹件FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$67
2025-03-05其他钢铁非螺纹件FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$473

相关企业 · 同类产品

Tri Quang Duy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →