Cam Nguyen Rice Trading & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,234 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Xay Xát Lúa Gạo Cẩm Nguyên
1
进口笔数
1,234
出口笔数
$15.1K
进口金额
$219.82M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
250
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401395163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDKJ53E |
| 成立日期 | 2011-05-26 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Dịch vụ Thương mại Trường Xuân, Ấp 4, Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH VÀ XAY XÁT LÚA GẠO CẨM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | CAM NGUYEN RICE TRADING AND PROCESSING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Dịch vụ Thương mại Trường Xuân, Ấp 4, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02773955868 |
| 传真 | 02773955886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 750 | $132.12M |
| 中国 | 231 | $47.28M |
| 新加坡 | 44 | $10.20M |
| 菲律宾 | 10 | $1.61M |
| 中国香港 | 12 | $1.09M |
| 马来西亚 | 9 | $722.2K |
| 美国 | 25 | $508.1K |
| 中国澳门 | 8 | $287.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $109.0K |
| 葡萄牙 | 4 | $100.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lulu Center International Gen. Trad. & Cont. Co. W.L.L. | 越南 | 1 | $15.1K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Resources Ng Fung Cereals Industry (China) Co., Ltd. | 中国 | 59 | $14.31M | 碾磨大米、碎米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $12.83M | 碾磨大米、碎米 |
| Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | 71 | $4.77M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Bright Agricultural Development (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $4.64M | 碾磨大米、碎米 |
| Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $4.47M | 碾磨大米、碎米 |
| JCCL Enterprise | 越南 | 21 | $3.46M | 碾磨大米、碎米 |
| Shenzhen Zhongcheng Food Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.92M | 碎米、碾磨大米 |
| World Foods, Inc. | 越南 | 82 | $2.06M | 碾磨大米、糖渍植物制品 |
| Horse Ascending Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.27M | 碾磨大米 |
| WORLDFOODS INC | 美国 | 21 | $378.4K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Lulu Center International Gen. Trad. & Cont. Co. W.L.L. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Lulu Center International Gen. Trad. & Cont. Co. W.L.L. | 越南 | $627 |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Lulu Center International Gen. Trad. & Cont. Co. W.L.L. | 越南 | $11.5K |
出口(共 1,234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | WORLDFOODS INC | 美国 | $15.4K |
| 2026-07-29 | 碎米 | Fujian Huamin Industrial Co., Ltd. | — | $122.2K |
| 2026-07-29 | 碎米 | NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING COMBINED TRANSPORT CO.,LTD. | — | $122.2K |
| 2026-07-28 | 碾磨大米 | WORLDFOODS INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-07-28 | 碾磨大米 | WORLDFOODS INC | 美国 | $14.9K |
| 2026-07-28 | 碾磨大米 | Foshan City Qunxiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | $157.5K |
| 2026-07-28 | 碾磨大米 | WORLDFOODS INC | 美国 | $10.9K |
| 2026-07-27 | 碎米 | HUBEI QILIANG GRAIN INDUSTRY CO., LTD. | — | $242.8K |
| 2026-07-24 | 碾磨大米 | Sanyo Oil Food (Macau) Ltd | — | $17.4K |
| 2026-07-24 | 碾磨大米 | Horse Ascending Co., Ltd. | 中国澳门 | $17.1K |