Cam Nguyen Rice Trading & Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,073 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Xay Xát Lúa Gạo Cẩm Nguyên

0
进口笔数
1,073
出口笔数
$0
进口金额
$189.71M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
238
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $674.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.41M · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.68M · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.69M · 60 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.54M · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.45M · 56 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.61M · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.58M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.25M · 62 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.14M · 34 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.78M · 69 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.54M · 103 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $674.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.41M · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.68M · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.69M · 60 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.54M · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.45M · 56 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.61M · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.58M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.25M · 62 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.14M · 34 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.78M · 69 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.54M · 103 笔

工商档案

企业注册号1401395163
企查查编码QVNKDKJ53E
成立日期2011-05-26
联系地址Cụm Công nghiệp Dịch vụ Thương mại Trường Xuân, Ấp 4, Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH VÀ XAY XÁT LÚA GẠO CẨM NGUYÊN
企业英文名称CAM NGUYEN RICE TRADING AND PROCESSING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Dịch vụ Thương mại Trường Xuân, Ấp 4, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp
经营范围0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02773955868
传真02773955886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南750$132.12M
中国166$34.57M
新加坡17$3.49M
菲律宾9$1.59M
中国香港11$1.08M
马来西亚9$722.2K
美国15$330.2K
中国澳门5$184.8K
印度尼西亚1$109.0K
葡萄牙4$100.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 238)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Resources Ng Fung Cereals Industry (China) Co., Ltd.中国52$12.20M碾磨大米、碎米
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡34$6.12M碾磨大米、碎米
Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd.越南21$4.47M碾磨大米、碎米
30061aba473a733d3c1049750ddb9f8962$4.04M
CHINA AGRI TRADING (HK) LTD中国香港16$4.03M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Zhejiang Grain Group Co., Ltd.越南17$3.77M碾磨大米、淀粉残渣
Guangzhou Grain Group Co., Ltd.越南18$3.49M碾磨大米、糙米
JCCL Enterprise越南21$3.46M碾磨大米、碎米
World Foods, Inc.越南82$2.06M碾磨大米、糖渍植物制品
Horse Ascending Co., Ltd.越南28$965.3K碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 1,073)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30碾磨大米XIAMEN MINGSUI GRAINS & OILS TRADING CO LTD中国$253.2K
2026-04-30碾磨大米BRIGHT AGRICULTURAL DEVELOPMENT (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$254.8K
2026-04-29碾磨大米NINGBO JIANGBEI NINGFENG GRAIN & OIL.CO.,LTD中国$251.2K
2026-04-29碎米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$264.7K
2026-04-29碾磨大米CHINA AGRI TRADING (HK) LTD中国$103.2K
2026-04-29碾磨大米PT SARINAH印度尼西亚$109.0K
2026-04-29碎米HUIZHOU NIANNIANFENG INDUSTRY LTD中国$195.0K
2026-04-28碾磨大米GUANGDONG CONGYUEDA TRADING CO.,LTD.$241.5K
2026-04-28碎米SHENZHEN TAK FAI SOURCE FOOD CO LTD中国$257.9K
2026-04-28碾磨大米CHINA RESOURCES NG FUNG CEREALS INDUSTRY (CHINA) CO LTD中国$99.3K

相关企业 · 同类产品

Cam Nguyen Rice Trading & Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →