Cam Nguyen Rice Trading & Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,234 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Xay Xát Lúa Gạo Cẩm Nguyên

1
进口笔数
1,234
出口笔数
$15.1K
进口金额
$219.82M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
250
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.54M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $674.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.41M · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.68M · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.69M · 60 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.54M · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.45M · 56 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.61M · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.58M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.25M · 62 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.14M · 34 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.78M · 69 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.54M · 103 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.66M · 84 笔2026-06进口 $15.1K · 1 笔出口 $8.42M · 48 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.03M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $674.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.41M · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.68M · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.69M · 60 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.54M · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.45M · 56 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.61M · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.58M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.25M · 62 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.14M · 34 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.78M · 69 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.54M · 103 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.66M · 84 笔2026-06进口 $15.1K · 1 笔出口 $8.42M · 48 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.03M · 29 笔

工商档案

企业注册号1401395163
企查查编码QVNKDKJ53E
成立日期2011-05-26
联系地址Cụm Công nghiệp Dịch vụ Thương mại Trường Xuân, Ấp 4, Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH VÀ XAY XÁT LÚA GẠO CẨM NGUYÊN
企业英文名称CAM NGUYEN RICE TRADING AND PROCESSING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Dịch vụ Thương mại Trường Xuân, Ấp 4, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp
经营范围0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02773955868
传真02773955886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$15.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南750$132.12M
中国231$47.28M
新加坡44$10.20M
菲律宾10$1.61M
中国香港12$1.09M
马来西亚9$722.2K
美国25$508.1K
中国澳门8$287.9K
印度尼西亚1$109.0K
葡萄牙4$100.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lulu Center International Gen. Trad. & Cont. Co. W.L.L.越南1$15.1K碾磨大米

下游采购商(共 250)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Resources Ng Fung Cereals Industry (China) Co., Ltd.中国59$14.31M碾磨大米、碎米
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡61$12.83M碾磨大米、碎米
Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚71$4.77M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Bright Agricultural Development (Shanghai) International Trade Co., Ltd.中国19$4.64M碾磨大米、碎米
Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd.越南21$4.47M碾磨大米、碎米
JCCL Enterprise越南21$3.46M碾磨大米、碎米
Shenzhen Zhongcheng Food Import & Export Co., Ltd.中国21$2.92M碎米、碾磨大米
World Foods, Inc.越南82$2.06M碾磨大米、糖渍植物制品
Horse Ascending Co., Ltd.越南36$1.27M碾磨大米
WORLDFOODS INC美国21$378.4K碾磨大米、制备面食

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26碾磨大米Lulu Center International Gen. Trad. & Cont. Co. W.L.L.越南$3.0K
2026-06-26碾磨大米Lulu Center International Gen. Trad. & Cont. Co. W.L.L.越南$627
2026-06-26碾磨大米Lulu Center International Gen. Trad. & Cont. Co. W.L.L.越南$11.5K

出口(共 1,234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31碾磨大米WORLDFOODS INC美国$15.4K
2026-07-29碎米Fujian Huamin Industrial Co., Ltd.—$122.2K
2026-07-29碎米NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING COMBINED TRANSPORT CO.,LTD.—$122.2K
2026-07-28碾磨大米WORLDFOODS INC美国$3.6K
2026-07-28碾磨大米WORLDFOODS INC美国$14.9K
2026-07-28碾磨大米Foshan City Qunxiangji Trading Co., Ltd.中国$157.5K
2026-07-28碾磨大米WORLDFOODS INC美国$10.9K
2026-07-27碎米HUBEI QILIANG GRAIN INDUSTRY CO., LTD.—$242.8K
2026-07-24碾磨大米Sanyo Oil Food (Macau) Ltd—$17.4K
2026-07-24碾磨大米Horse Ascending Co., Ltd.中国澳门$17.1K

相关企业 · 同类产品

Cam Nguyen Rice Trading & Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →