Cam Nguyen Rice Trading & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,073 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Xay Xát Lúa Gạo Cẩm Nguyên
0
进口笔数
1,073
出口笔数
$0
进口金额
$189.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
238
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401395163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDKJ53E |
| 成立日期 | 2011-05-26 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Dịch vụ Thương mại Trường Xuân, Ấp 4, Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH VÀ XAY XÁT LÚA GẠO CẨM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | CAM NGUYEN RICE TRADING AND PROCESSING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Dịch vụ Thương mại Trường Xuân, Ấp 4, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02773955868 |
| 传真 | 02773955886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 750 | $132.12M |
| 中国 | 166 | $34.57M |
| 新加坡 | 17 | $3.49M |
| 菲律宾 | 9 | $1.59M |
| 中国香港 | 11 | $1.08M |
| 马来西亚 | 9 | $722.2K |
| 美国 | 15 | $330.2K |
| 中国澳门 | 5 | $184.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $109.0K |
| 葡萄牙 | 4 | $100.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 238)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Resources Ng Fung Cereals Industry (China) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $12.20M | 碾磨大米、碎米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $6.12M | 碾磨大米、碎米 |
| Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $4.47M | 碾磨大米、碎米 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 62 | $4.04M | ||
| CHINA AGRI TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 16 | $4.03M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Zhejiang Grain Group Co., Ltd. | 越南 | 17 | $3.77M | 碾磨大米、淀粉残渣 |
| Guangzhou Grain Group Co., Ltd. | 越南 | 18 | $3.49M | 碾磨大米、糙米 |
| JCCL Enterprise | 越南 | 21 | $3.46M | 碾磨大米、碎米 |
| World Foods, Inc. | 越南 | 82 | $2.06M | 碾磨大米、糖渍植物制品 |
| Horse Ascending Co., Ltd. | 越南 | 28 | $965.3K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 1,073)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | XIAMEN MINGSUI GRAINS & OILS TRADING CO LTD | 中国 | $253.2K |
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | BRIGHT AGRICULTURAL DEVELOPMENT (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $254.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | NINGBO JIANGBEI NINGFENG GRAIN & OIL.CO.,LTD | 中国 | $251.2K |
| 2026-04-29 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $264.7K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | CHINA AGRI TRADING (HK) LTD | 中国 | $103.2K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | PT SARINAH | 印度尼西亚 | $109.0K |
| 2026-04-29 | 碎米 | HUIZHOU NIANNIANFENG INDUSTRY LTD | 中国 | $195.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GUANGDONG CONGYUEDA TRADING CO.,LTD. | — | $241.5K |
| 2026-04-28 | 碎米 | SHENZHEN TAK FAI SOURCE FOOD CO LTD | 中国 | $257.9K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | CHINA RESOURCES NG FUNG CEREALS INDUSTRY (CHINA) CO LTD | 中国 | $99.3K |