An Dinh Technology Development & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,920 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ An Đình

29
进口笔数
2,920
出口笔数
$1.19M
进口金额
$198.43M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 23 笔2023-10进口 $307.5K · 4 笔出口 $1.42M · 76 笔2023-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $1.35M · 77 笔2023-12进口 $148.2K · 2 笔出口 $1.37M · 74 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 81 笔2024-02进口 $31.6K · 1 笔出口 $945.6K · 55 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 67 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 86 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 82 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 68 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 76 笔2024-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $24.10M · 75 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 70 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $1.38M · 72 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 56 笔2024-12进口 $64 · 1 笔出口 $43.90M · 77 笔2025-01进口 $70.5K · 1 笔出口 $1.14M · 54 笔2025-02进口 $31.1K · 2 笔出口 $1.31M · 58 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.12M · 65 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 57 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 75 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 59 笔2025-07进口 $27.5K · 1 笔出口 $1.08M · 58 笔2025-08进口 $172.0K · 1 笔出口 $1.47M · 72 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 71 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 73 笔2025-11进口 $95.3K · 3 笔出口 $1.54M · 67 笔2025-12进口 $521 · 1 笔出口 $1.72M · 73 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 65 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 50 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.49M · 67 笔2026-04进口 $163.7K · 3 笔出口 $2.18M · 96 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 67 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 23 笔2023-10进口 $307.5K · 4 笔出口 $1.42M · 76 笔2023-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $1.35M · 77 笔2023-12进口 $148.2K · 2 笔出口 $1.37M · 74 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 81 笔2024-02进口 $31.6K · 1 笔出口 $945.6K · 55 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 67 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 86 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 82 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 68 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 76 笔2024-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $24.10M · 75 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 70 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $1.38M · 72 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 56 笔2024-12进口 $64 · 1 笔出口 $43.90M · 77 笔2025-01进口 $70.5K · 1 笔出口 $1.14M · 54 笔2025-02进口 $31.1K · 2 笔出口 $1.31M · 58 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.12M · 65 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 57 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 75 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 59 笔2025-07进口 $27.5K · 1 笔出口 $1.08M · 58 笔2025-08进口 $172.0K · 1 笔出口 $1.47M · 72 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 71 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 73 笔2025-11进口 $95.3K · 3 笔出口 $1.54M · 67 笔2025-12进口 $521 · 1 笔出口 $1.72M · 73 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 65 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 50 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.49M · 67 笔2026-04进口 $163.7K · 3 笔出口 $2.18M · 96 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 67 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 68 笔

工商档案

企业注册号0900290164
企查查编码QVN9PHA7MT
成立日期2008-09-11
联系地址Thôn Hoè Lâm, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AN ĐÌNH
企业英文名称AN DINH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoè Lâm, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+842212224901
邮箱admin@andinh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100620糙米
100630碾磨大米
843710种子分选机
842240包装机械
843780谷物加工机械
843790谷物加工机零件
401699其他硫化橡胶制品
841934农产品干燥机
842290机械零件
843131升降机零件

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$610.8K
泰国7$275.9K
中国台湾2$158.8K
越南5$78.0K
中国1$70.5K
玻利维亚1$79

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,206$185.84M
美国389$5.74M
日本185$2.99M
波兰30$728.7K
俄罗斯15$395.5K
马来西亚19$344.7K
英国19$312.2K
中国香港10$166.8K
乌克兰4$162.2K
以色列5$114.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everton Corp. Corporation日本9$617.9K电力控制板、其他塑料制品
Everton Corp. Corporation泰国5$270.8K种子分选机、耐火混合料
Japan Quality Farm Inc.日本4$95.8K冷冻鱼片、糙米
JFC Japan Inc.日本5$78.0K混合调味料、调味甜水
Everton Corp. Corporation中国1$70.5K磨石、农产品干燥机
Eat Japan Co., Ltd.日本2$58.1K302490、302390
CTI MACHINE CO LTD中国台湾1$2.7K电力控制板、非泡沫塑料片
Satake (Thailand) Co., Ltd.泰国1$180谷物加工机零件、其他钢铁制品
Mysilo Tahil Depolama Sistemleri土耳其1$79谷物加工机械、其他功能机器

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JFC Japan Inc.日本2,247$183.27M碾磨大米、糙米
Gourmet Connect Co., Ltd.越南19$1.91M碾磨大米、糙米
Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚93$1.89M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Asia Foods Sp. z o.o.波兰59$1.44M碾磨大米、其他食品制剂
Jomon Food Import & Marketing Ltd.越南54$1.26M碾磨大米、糙米
Kokoro Trading Ltd.法国65$1.11M碾磨大米、虾制品
Asia-Foods Sp. z o.o.波兰40$937.4K碾磨大米、未煮意面
Cesars Ltd.越南22$469.5K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24升降机零件Everton Corp. Corporation日本$2.5K
2026-04-24升降机零件Everton Corp. Corporation日本$2.5K
2026-04-13机械零件CTI MACHINE CO LTD中国台湾$550
2026-04-13其他硫化橡胶制品CTI MACHINE CO LTD中国台湾$480
2026-04-13齿轮及变速器CTI MACHINE CO LTD中国台湾$190
2026-04-13机械零件CTI MACHINE CO LTD中国台湾$120
2026-04-13其他硫化橡胶制品CTI MACHINE CO LTD中国台湾$480
2026-04-13机械零件CTI MACHINE CO LTD中国台湾$120
2026-04-13机械零件CTI MACHINE CO LTD中国台湾$550
2026-04-13齿轮及变速器CTI MACHINE CO LTD中国台湾$190

出口(共 2,920)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碾磨大米JFC Japan Inc.美国$9.7K
2026-06-30碾磨大米Jomon Foods Import & Marketing Ltd.—$20.0K
2026-06-30碾磨大米JFC Japan Inc.美国$7.2K
2026-06-30碾磨大米Jomon Foods Import & Marketing Ltd.—$30.0K
2026-06-29碾磨大米JFC Japan Inc.美国$15.5K
2026-06-29碾磨大米JFC Japan Inc.美国$5.9K
2026-06-29碾磨大米JFC Japan Inc.美国$18.0K
2026-06-29碾磨大米JFC Japan Inc.美国$7.2K
2026-06-29碾磨大米JFC Japan Inc.美国$17.1K
2026-06-29碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$18.1K

相关企业 · 同类产品

An Dinh Technology Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →