An Dinh Technology Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,920 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ An Đình
29
进口笔数
2,920
出口笔数
$1.19M
进口金额
$198.43M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900290164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PHA7MT |
| 成立日期 | 2008-09-11 |
| 联系地址 | Thôn Hoè Lâm, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AN ĐÌNH |
| 企业英文名称 | AN DINH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoè Lâm, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +842212224901 |
| 邮箱 | admin@andinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100620 | 糙米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $610.8K |
| 泰国 | 7 | $275.9K |
| 中国台湾 | 2 | $158.8K |
| 越南 | 5 | $78.0K |
| 中国 | 1 | $70.5K |
| 玻利维亚 | 1 | $79 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,206 | $185.84M |
| 美国 | 389 | $5.74M |
| 日本 | 185 | $2.99M |
| 波兰 | 30 | $728.7K |
| 俄罗斯 | 15 | $395.5K |
| 马来西亚 | 19 | $344.7K |
| 英国 | 19 | $312.2K |
| 中国香港 | 10 | $166.8K |
| 乌克兰 | 4 | $162.2K |
| 以色列 | 5 | $114.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everton Corp. Corporation | 日本 | 9 | $617.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Everton Corp. Corporation | 泰国 | 5 | $270.8K | 种子分选机、耐火混合料 |
| Japan Quality Farm Inc. | 日本 | 4 | $95.8K | 冷冻鱼片、糙米 |
| JFC Japan Inc. | 日本 | 5 | $78.0K | 混合调味料、调味甜水 |
| Everton Corp. Corporation | 中国 | 1 | $70.5K | 磨石、农产品干燥机 |
| Eat Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $58.1K | 302490、302390 |
| CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 电力控制板、非泡沫塑料片 |
| Satake (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $180 | 谷物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Mysilo Tahil Depolama Sistemleri | 土耳其 | 1 | $79 | 谷物加工机械、其他功能机器 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFC Japan Inc. | 日本 | 2,247 | $183.27M | 碾磨大米、糙米 |
| Gourmet Connect Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.91M | 碾磨大米、糙米 |
| Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | 93 | $1.89M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 59 | $1.44M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Jomon Food Import & Marketing Ltd. | 越南 | 54 | $1.26M | 碾磨大米、糙米 |
| Kokoro Trading Ltd. | 法国 | 65 | $1.11M | 碾磨大米、虾制品 |
| Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 40 | $937.4K | 碾磨大米、未煮意面 |
| Cesars Ltd. | 越南 | 22 | $469.5K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 升降机零件 | Everton Corp. Corporation | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | Everton Corp. Corporation | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 机械零件 | CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $190 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | CTI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $190 |
出口(共 2,920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | JFC Japan Inc. | 美国 | $9.7K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | Jomon Foods Import & Marketing Ltd. | — | $20.0K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | JFC Japan Inc. | 美国 | $7.2K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | Jomon Foods Import & Marketing Ltd. | — | $30.0K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | JFC Japan Inc. | 美国 | $15.5K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | JFC Japan Inc. | 美国 | $5.9K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | JFC Japan Inc. | 美国 | $18.0K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | JFC Japan Inc. | 美国 | $7.2K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | JFC Japan Inc. | 美国 | $17.1K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $18.1K |