Hong Linh Mechanical Steel Rolling Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cán thép cơ khí Đúc Hồng Lĩnh
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$20.28M
出口金额
—
最近进口
2025-05-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000416451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RKYAA1 |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | Số 60 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Nam Hồng, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÁN THÉP CƠ KHÍ ĐÚC HỒNG LĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966626566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 15 | $20.27M |
| 越南 | 2 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Khai Thac Khoang San Vang Tat | 老挝 | 5 | $20.08M | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Vang Tat Minerals JSC Ltd. | 老挝 | 6 | $101.9K | 金属建筑配件、非木预制建筑 |
| KTKS Vang Tat Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $45.5K | 涂层钢板、非木预制建筑 |
| Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $35.8K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 钢铁螺钉螺栓、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他钢铁结构体 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $14.9K |
| 2025-05-30 | 其他钢铁结构体 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $2.9K |
| 2025-04-04 | 焊接钢网 | VANG TAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-04-04 | 其他钢材型材 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁结构体 | VANG TAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-04-04 | 涂层钢板 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $213 |
| 2025-04-04 | 涂层钢板 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $34 |
| 2025-04-04 | 涂层钢板 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $755 |
| 2025-04-04 | 钢铁螺钉螺栓 | VANG TAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-04-04 | 涂层钢板 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $134 |