IMS Systems Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 X射线装置及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IMS SYSTEMS VIETNAM

22
进口笔数
6
出口笔数
$450.7K
进口金额
$27.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-01-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $454 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-06进口 $64.3K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $30.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $594 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $454 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-06进口 $64.3K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $30.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $594 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317247221
企查查编码QVNW625MQJ
成立日期2022-04-13
联系地址Số 25 đường số 3, khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMS SYSTEMS VIETNAM
企业英文名称IMS SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 đường số 3, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话090127911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.37亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件
630710清洁用布
732690其他钢铁制品
854460高压电线
902230X射线管
392690其他塑料制品
848790非电气机械零件
850440静止变流器
400819硫化泡沫橡胶
400942带配件增强橡胶管

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
732690其他钢铁制品
620590其他纺织衬衫
854442带接头绝缘电线
902229电离辐射装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国18$363.5K
瑞士6$43.7K
意大利4$15.1K
菲律宾3$14.3K
瑞典1$11.2K
比利时1$1.4K
中国2$909
英国1$568
马来西亚1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$27.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMS Messsysteme GmbH德国19$432.6K其他测量仪器、测量仪器零件
IMS Röntgensysteme GmbH德国1$11.3K电离辐射装置
IMS Messsysteme (Shanghai) Co., Ltd.中国2$6.7K其他钢铁制品、其他轴承

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMS Messsysteme GmbH德国5$16.1K其他自动控制仪、非医用X射线设备
IMS Röntgensysteme GmbH德国1$11.3K电离辐射装置

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16铜合金管件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$20
2026-03-16其他功能机器IMS MESSSYSTEME GMBH德国$1.0K
2026-03-16非电气机械零件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$2.8K
2026-03-16其他铝制品IMS MESSSYSTEME GMBH比利时$1.4K
2026-03-16X射线装置及零件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$5.1K
2025-12-19电测仪表IMS MESSSYSTEME GMBH德国$145
2025-12-19电离辐射检测仪IMS MESSSYSTEME GMBH德国$203
2025-12-15硫化泡沫橡胶IMS MESSSYSTEME GMBH德国$139
2025-12-15静止变流器IMS MESSSYSTEME GMBH德国$107
2025-11-25其他钢铁制品IMS MESSSYSTEME (SHANGHAI) CO LTD德国$964

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他钢铁制品IMS MESSSYSTEME GMBH德国$9.8K
2025-09-23其他钢铁制品IMS MESSSYSTEME GMBH德国$820
2025-07-08针织头饰IMS MESSSYSTEME GMBH德国$1.5K
2025-06-10其他纺织衬衫IMS MESSSYSTEME GMBH德国$990
2025-06-10针织头饰IMS MESSSYSTEME GMBH德国$180
2025-05-21电离辐射装置IMS Röntgensysteme GmbH德国$11.3K
2024-07-02带接头绝缘电线IMS MESSSYSTEME GMBH德国$2.8K

相关企业 · 同类产品

IMS Systems Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →