Vinpet Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK VINPET VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$110.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S089MH |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Nội Phú, Thị Trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK VINPET VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Phú, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0857702222 |
| 邮箱 | longcachep0971@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $110.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan City Yuhe Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他电动家用器具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $910 |
| 2026-03-24 | 其他寝具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-24 | 其他寝具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-24 | 其他寝具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-03-24 | 塑料家用制品 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-03-24 | 塑纺容器 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-24 | 其他寝具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-03-24 | 其他寝具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-03-24 | 模制纸浆 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-24 | 塑纺容器 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $288 |