GFT Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GFT
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108115239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK2RVBE |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Số 11, đường Gamuda Gardens 3-9/1 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GFT |
| 企业英文名称 | GFT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường Gamuda Gardens 3-9/1 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0988906217 |
| 邮箱 | info.gft.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 韩国 | 12 | $971.5K | 其他办公设备、温控处理设备 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $467.6K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 韩国 | 1 | $124.4K | 其他办公设备 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.5K | 人造身体部件、硝酸类 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $91.2K |
| 2026-04-12 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $91.2K |
| 2026-04-12 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $87.1K |
| 2026-04-12 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $87.1K |
| 2026-04-12 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-12 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-01-29 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $30.4K |
| 2026-01-29 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2025-08-29 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $20.3K |
| 2025-08-29 | 其他办公设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $17.2K |