Toko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toko Việt Nam
30
进口笔数
6
出口笔数
$2.63M
进口金额
$277.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-06-04
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900217767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNSMD7Q |
| 成立日期 | 2003-04-02 |
| 联系地址 | Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOKO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84946525575 |
| 邮箱 | info@toko.vn |
| 传真 | +842213991999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.56M |
| 德国 | 3 | $22.7K |
| 意大利 | 5 | $21.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $18.1K |
| 印度 | 2 | $6.8K |
| 奥地利 | 1 | $4.5K |
| 法国 | 1 | $92 |
| 爱尔兰 | 1 | $40 |
| 韩国 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $273.1K |
| 泰国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $944.7K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Guangdong Eding Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $417.1K | 滑轮飞轮、传动轴及曲柄 |
| Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $408.3K | 包装机械、矿物材料模具 |
| Foshan Golden Sharp Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $356.1K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $202.0K | 高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Monte Bianco Diamond Applications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.6K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| SACMI Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $52.7K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| Modena Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 矿物加工机零件、其他连续输送机 |
| Foshan Dava Impex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 陶瓷磨轮、其他化学制剂 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deco Arts Marketing Inc. | 菲律宾 | 3 | $197.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Alh Furniture & Fixture Trading | 菲律宾 | 2 | $75.2K | 其他木家具、玩具模型 |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 高铝耐火陶瓷 | MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-02 | 高铝耐火陶瓷 | MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-03-31 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $93.5K |
| 2026-01-07 | 高硬度工业陶瓷 | FOSHAN GOLDEN SHARP TRADING CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2025-10-30 | 高硬度工业陶瓷 | FOSHAN GOLDEN SHARP TRADING CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-08 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2025-01-07 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2025-01-07 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2024-08-06 | 橡塑挤出机 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $892.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $4.5K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Alh Furniture & Fixture Trading | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING | 菲律宾 | $3.0K |