Toko Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toko Việt Nam

30
进口笔数
6
出口笔数
$2.63M
进口金额
$277.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-06-04
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $944.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.9K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-06进口 $22.1K · 3 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $944.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.9K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-06进口 $22.1K · 3 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $944.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900217767
企查查编码QVNXNSMD7Q
成立日期2003-04-02
联系地址Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOKO VIỆT NAM
企业英文名称TOKO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84946525575
邮箱info@toko.vn
传真+842213991999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690912高硬度工业陶瓷
846420石材磨床
730721不锈钢管件
842240包装机械
847180其他自动数据处理部件
400922金属增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
680422陶瓷磨轮
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$2.56M
德国3$22.7K
意大利5$21.9K
印度尼西亚1$18.1K
印度2$6.8K
奥地利1$4.5K
法国1$92
爱尔兰1$40
韩国1$26

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾5$273.1K
泰国1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Sharp Corporation Ltd.中国1$944.7K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
Guangdong Eding Industrial Co., Ltd.中国2$417.1K滑轮飞轮、传动轴及曲柄
Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$408.3K包装机械、矿物材料模具
Foshan Golden Sharp Trading Co., Ltd.中国5$356.1K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd.中国3$202.0K高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖
Monte Bianco Diamond Applications Co., Ltd.中国1$83.6K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
SACMI Singapore Pte. Ltd.新加坡4$52.7K阀门龙头、非电气机械零件
Modena Technology (Hong Kong) Ltd.中国1$49.0K矿物加工机零件、其他连续输送机
Foshan Dava Impex Co., Ltd.中国1$46.9K陶瓷磨轮、其他化学制剂
FCRI Import & Export Co., Ltd.中国1$44.0K高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deco Arts Marketing Inc.菲律宾3$197.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Alh Furniture & Fixture Trading菲律宾2$75.2K其他木家具、玩具模型
Western Decor Corporation Public Co., Ltd.泰国1$4.5K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02高铝耐火陶瓷MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$24.5K
2026-04-02高铝耐火陶瓷MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$24.5K
2026-03-31高硬度工业陶瓷SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD中国$93.5K
2026-01-07高硬度工业陶瓷FOSHAN GOLDEN SHARP TRADING CO LTD中国$50.2K
2025-10-30高硬度工业陶瓷FOSHAN GOLDEN SHARP TRADING CO LTD中国$50.2K
2025-08-12其他钢铁结构体FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$4.0K
2025-07-08高硬度工业陶瓷SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD中国$50.8K
2025-01-07高硬度工业陶瓷SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD中国$28.9K
2025-01-07高硬度工业陶瓷SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD中国$28.9K
2024-08-06橡塑挤出机GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$892.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$3.0K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$4.5K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$3.0K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$3.0K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)Alh Furniture & Fixture Trading菲律宾$3.0K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$3.0K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$3.0K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$3.0K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$3.0K
2024-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)ALH FURNITURE & FIXTURE TRADING菲律宾$3.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →