Hai Thong Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HảI THôNG
235
进口笔数
0
出口笔数
$9.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314334317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEF06SJ |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | 82 Đường 1B, khu phố 8, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI THÔNG |
| 企业英文名称 | HAI THONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Đường 1B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84932675038 |
| 邮箱 | haithongproduction@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $6.10M |
| 洪都拉斯 | 4 | $1.22M |
| 毛里塔尼亚 | 5 | $1.22M |
| 菲律宾 | 11 | $492.1K |
| 日本 | 6 | $326.9K |
| 阿曼 | 3 | $325.5K |
| 缅甸 | 1 | $113.1K |
| 冈比亚 | 1 | $84.0K |
| 厄瓜多尔 | 4 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bangcheng Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 101 | $2.32M | 零售杀菌剂、猫狗饲料 |
| WL Global Trading Co., Ltd. | 菲律宾 | 23 | $2.12M | 猫狗饲料 |
| Tongling Standman Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.62M | 猫狗饲料、其他一元酚 |
| WL GLOBAL TRADING CO., LTD | 洪都拉斯 | 4 | $1.22M | 鱼虾粉粒 |
| Bornsun Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 34 | $871.7K | 零售杀菌剂 |
| GUANGDONG SINTUN BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 6 | $537.7K | 非活性酵母、其他食品制剂 |
| WL Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $459.2K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| WL GLOBAL TRADING CO., LTD | 阿曼 | 3 | $325.5K | 猫狗饲料 |
| Qingdao Hisea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $254.1K | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| Qingdao GBW International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.4K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | BORNSUN BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | BORNSUN BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 鱼虾粉粒 | WL GLOBAL TRADING CO., LTD | 洪都拉斯 | $210.0K |
| 2026-04-28 | 鱼虾粉粒 | WL GLOBAL TRADING CO., LTD | 洪都拉斯 | $210.0K |
| 2026-04-23 | 其他矿产品 | WL GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-23 | 其他矿产品 | WL GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | BORNSUN BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | BORNSUN BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | GUANGDONG SINTUN BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $97.7K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | GUANGDONG SINTUN BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $97.7K |