Tomor Safety Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AN TOàN TOMOR
33
进口笔数
4
出口笔数
$154.1K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-03-18
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108598018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RNJPAP |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN TOÀN TOMOR |
| 企业英文名称 | TOMOR SAFETY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Cảnh, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84977377114 |
| 邮箱 | sales.tomor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844851 | 针织机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $154.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Boshi Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 26 | $134.6K | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
| Hebei Yuanling Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 不锈钢机织布、镀锌钢丝网 |
| Linyi Lanshan Zhencheng Labor Supplies & Protective Factory | 中国 | 2 | $6.3K | 其他纺织手套、塑胶涂层手套 |
| Nantong Guangyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Anping Renqi Wire Mesh Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他玻璃纤维、铝丝网 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Hai Premium Treat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他绳缆、非合成纤维绳网 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-09 | 贱金属挂锁 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-09 | 贱金属挂锁 | WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $280 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 非合成纤维绳网 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $512 |
| 2025-03-06 | 非合成纤维绳网 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $512 |
| 2024-02-22 | 非合成纤维绳网 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $478 |
| 2024-02-22 | 其他绳缆 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $647 |
| 2024-02-21 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH HAI PREMIUM TREAT | 越南 | $647 |
| 2024-02-21 | 非合成纤维绳网 | CONG TY TNHH HAI PREMIUM TREAT | 越南 | $478 |