Tomor Safety Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AN TOàN TOMOR

33
进口笔数
4
出口笔数
$154.1K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-03-18
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108598018
企查查编码QVN9RNJPAP
成立日期2019-01-22
联系地址Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN TOÀN TOMOR
企业英文名称TOMOR SAFETY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Cảnh, Xã Chương Dương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84977377114
邮箱sales.tomor@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
830110贱金属挂锁
830140其他金属锁
732690其他钢铁制品
940370塑料家具
611610塑胶涂层手套
731414不锈钢机织布
731449涂层钢丝制品
482110印刷标签
844851针织机零件

出口

HS 编码产品
560890非合成纤维绳网
560790其他绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$154.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Boshi Safety Products Co., Ltd.中国26$134.6K贱金属挂锁、其他塑料制品
Hebei Yuanling Wire Mesh Products Co., Ltd.中国3$7.9K不锈钢机织布、镀锌钢丝网
Linyi Lanshan Zhencheng Labor Supplies & Protective Factory中国2$6.3K其他纺织手套、塑胶涂层手套
Nantong Guangyang Trading Co., Ltd.中国1$3.0K针织机零件、机器零件(非成圈)
Anping Renqi Wire Mesh Product Co., Ltd.中国1$2.4K其他玻璃纤维、铝丝网

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南3$2.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Hai Premium Treat Co., Ltd.越南1$1.1K其他绳缆、非合成纤维绳网

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他塑料制品WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$414
2026-04-09其他钢铁制品WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$660
2026-04-09其他塑料制品WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$58
2026-04-09其他塑料制品WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$200
2026-04-09贱金属挂锁WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-09其他塑料制品WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$400
2026-04-09其他塑料制品WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$100
2026-04-09其他塑料制品WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$180
2026-04-09其他塑料制品WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$105
2026-04-09贱金属挂锁WENZHOU BOSHI SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$280

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18非合成纤维绳网HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$512
2025-03-06非合成纤维绳网HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$512
2024-02-22非合成纤维绳网HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$478
2024-02-22其他绳缆HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$647
2024-02-21其他绳缆CONG TY TNHH HAI PREMIUM TREAT越南$647
2024-02-21非合成纤维绳网CONG TY TNHH HAI PREMIUM TREAT越南$478

相关企业 · 同类产品

Tomor Safety Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →