Thien Ho Construction Safety One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AN TOàN XâY DựNG THIêN Hổ
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105853661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GPPWAR |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | NO03 - LK23, khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TOÀN XÂY DỰNG TH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO03 - LK23, khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02433581454 |
| 邮箱 | thienhosafety@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-09 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-09 | 非螺纹钢销 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-31 | 非螺纹钢销 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-31 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-08-31 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-01-13 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-01-13 | 非螺纹钢销 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-13 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $3.5K |