New Generation Fruit Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRáI CâY THế Hệ MớI
211
进口笔数
0
出口笔数
$17.40M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317429655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FJKXCV |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | 67 - 69 Đường Vành Đai Trong, KDC Tên Lửa, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW GENERATION FRUIT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đường số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0908554565 |
| 邮箱 | yenlinh.tran7786@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 211 | $17.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 114 | $10.83M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $3.96M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.12M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $483.0K | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 非种用大豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $35.5K |
| 2024-11-04 | 非种用大豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $35.5K |
| 2024-11-02 | 非种用大豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $17.8K |
| 2024-11-01 | 非种用大豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $35.5K |
| 2024-10-26 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2024-10-26 | 非种用大豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $35.5K |
| 2024-10-26 | 非种用大豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2024-10-26 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2024-10-26 | 非种用大豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $17.8K |
| 2024-10-21 | 番石榴芒果山竹 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $27.9K |