Sao Viet Education Health Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIáO DụC - Y Tế SAO VIệT
17
进口笔数
0
出口笔数
$410.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105551011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHV2SF0 |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | số nhà 26A ngõ 113 Cầu Bươu, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC - Y TẾ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET EDUCATION - HEALTH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số nhà 26A ngõ 113 Cầu Bươu, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915487388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $323.9K |
| 韩国 | 4 | $86.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canyon Medical Inc. | 中国 | 9 | $242.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $72.5K | 人造纤维无纺布、其他医疗器具 |
| RF MEDICAL | 安哥拉 | 2 | $49.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Astel Inc. | 韩国 | 2 | $37.3K | 电离辐射检测仪、带接头绝缘电线 |
| Hunan Jingyi Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |