Lam Phu Gia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LâM PHú GIA

26
进口笔数
34
出口笔数
$6.7K
进口金额
$139.2K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-12
最近出口
12
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2023-12进口 $657 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 1 笔2025-05进口 $818 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $695 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2023-12进口 $657 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 1 笔2025-05进口 $818 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $695 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304665817
企查查编码QVN87CJPA1
成立日期2006-10-18
联系地址Số 26, Đường D3A, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÂM PHÚ GIA
企业英文名称LAM PHU GIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, Đường D3A, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02862758074
邮箱tuanpham@lamphugia.com.vn
官网www.lamphugia.com.vn
传真+84837734690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本126亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910599其他钟
910610计时装置
680291加工大理石制品
700992带框玻璃镜
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830629贱金属装饰品
900290其他光学元件
910529非电动挂钟
950490其他游戏设备

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830629贱金属装饰品
900290其他光学元件
950490其他游戏设备
960190动物雕刻材料
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
442191竹制木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$2.1K
中国3$1.1K
以色列1$782
德国1$695
马来西亚1$657
越南1$590
意大利1$228
智利1$200
韩国1$189
土耳其1$138

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$61.1K
美国7$26.2K
韩国3$12.9K
菲律宾2$11.6K
德国3$10.7K
新加坡1$5.6K
罗马尼亚1$3.4K
英国1$2.6K
匈牙利1$2.4K
中国2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Kings印度18$2.1K其他铝制品、其他钟
Ashley Furniture Industries, LLC美国2$1.2K软垫木座椅、可互换工具
Appalachian University Systems Inc Dba Smarter Furnishings以色列1$782染色人造纤维布
9fca1a94acc3f8d497a74a88fa6b25d21$695
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国1$600车辆悬挂零件、其他塑料制品
Baoding Golden Sunlight Power Equipment Technology Co., Ltd.中国1$300其他功能机器、非金属滚压机
Conceria Cadore S.r.l.意大利1$228加工牛马皮革、其他牛马皮革
Ashley Furniture (Shanghai) Co., Ltd. Shenzhen Office中国1$205藤柳家具
Appalachian University Systems Inc.智利1$200处理纺织物
Appalachian University Systems Inc Dba Smarter Furnishings韩国1$189其他玻璃纤维

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apex International印度6$58.4K其他饱和聚酯、染色棉针织布
Thanh Dat Corp.美国3$23.6K其他水泥制品、塑料装饰品
TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG)中国香港2$11.6K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Nature Group韩国2$8.5K其他植物产品、竹编篮筐
Lavida GmbH德国1$7.4K汽车座椅零件、非木制家具件
Globerron (S) Logistic Pte. Ltd.新加坡1$5.6K其他纺织连衣裙、其他纺织大衣
HI Distribution Co., Ltd.韩国1$4.4K其他加工水果
FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA罗马尼亚1$3.4K棉针织外套、棉针织裤
Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国1$3.3K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
The Kings印度5$2.7K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16染色人造纤维布APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS以色列$782
2025-09-16其他玻璃纤维APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS韩国$189
2025-09-16混纺毛织物APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS中国台湾$59
2025-09-16处理纺织物APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS智利$200
2025-09-16聚酯短纤机织物APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS土耳其$138
2025-06-16家具配件HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD德国$36
2025-06-16家具配件HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD德国$30
2025-06-16塑料配件HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD德国$0
2025-06-16家具配件HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD德国$7
2025-06-16家具配件HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD德国$6

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他纸制品TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG)菲律宾$1.8K
2026-03-20棉针织T恤及背心FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA罗马尼亚$460
2026-03-20棉针织外套FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA罗马尼亚$770
2026-03-20棉针织T恤及背心FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA罗马尼亚$315
2026-03-20棉针织T恤及背心FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA罗马尼亚$465
2026-03-20棉针织裤FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA罗马尼亚$700
2026-03-20棉针织T恤及背心FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA罗马尼亚$658
2026-01-22簇绒人造地毯COCREATION GRASS (HONGKONG) CO LTD中国香港$17
2026-01-22簇绒人造地毯COCREATION GRASS (HONGKONG) CO LTD中国香港$11
2026-01-22簇绒人造地毯COCREATION GRASS (HONGKONG) CO LTD中国香港$14

相关企业 · 同类产品

Lam Phu Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →