Lam Phu Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM PHú GIA
26
进口笔数
34
出口笔数
$6.7K
进口金额
$139.2K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-12
最近出口
12
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304665817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87CJPA1 |
| 成立日期 | 2006-10-18 |
| 联系地址 | Số 26, Đường D3A, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | LAM PHU GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Đường D3A, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862758074 |
| 邮箱 | tuanpham@lamphugia.com.vn |
| 官网 | www.lamphugia.com.vn |
| 传真 | +84837734690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910599 | 其他钟 |
| 910610 | 计时装置 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $2.1K |
| 中国 | 3 | $1.1K |
| 以色列 | 1 | $782 |
| 德国 | 1 | $695 |
| 马来西亚 | 1 | $657 |
| 越南 | 1 | $590 |
| 意大利 | 1 | $228 |
| 智利 | 1 | $200 |
| 韩国 | 1 | $189 |
| 土耳其 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $61.1K |
| 美国 | 7 | $26.2K |
| 韩国 | 3 | $12.9K |
| 菲律宾 | 2 | $11.6K |
| 德国 | 3 | $10.7K |
| 新加坡 | 1 | $5.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $2.6K |
| 匈牙利 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kings | 印度 | 18 | $2.1K | 其他铝制品、其他钟 |
| Ashley Furniture Industries, LLC | 美国 | 2 | $1.2K | 软垫木座椅、可互换工具 |
| Appalachian University Systems Inc Dba Smarter Furnishings | 以色列 | 1 | $782 | 染色人造纤维布 |
| 9fca1a94acc3f8d497a74a88fa6b25d2 | 1 | $695 | ||
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Baoding Golden Sunlight Power Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他功能机器、非金属滚压机 |
| Conceria Cadore S.r.l. | 意大利 | 1 | $228 | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Ashley Furniture (Shanghai) Co., Ltd. Shenzhen Office | 中国 | 1 | $205 | 藤柳家具 |
| Appalachian University Systems Inc. | 智利 | 1 | $200 | 处理纺织物 |
| Appalachian University Systems Inc Dba Smarter Furnishings | 韩国 | 1 | $189 | 其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex International | 印度 | 6 | $58.4K | 其他饱和聚酯、染色棉针织布 |
| Thanh Dat Corp. | 美国 | 3 | $23.6K | 其他水泥制品、塑料装饰品 |
| TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG) | 中国香港 | 2 | $11.6K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Nature Group | 韩国 | 2 | $8.5K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| Lavida GmbH | 德国 | 1 | $7.4K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Globerron (S) Logistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.6K | 其他纺织连衣裙、其他纺织大衣 |
| HI Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.4K | 其他加工水果 |
| FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA | 罗马尼亚 | 1 | $3.4K | 棉针织外套、棉针织裤 |
| Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| The Kings | 印度 | 5 | $2.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 染色人造纤维布 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 以色列 | $782 |
| 2025-09-16 | 其他玻璃纤维 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 韩国 | $189 |
| 2025-09-16 | 混纺毛织物 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 中国台湾 | $59 |
| 2025-09-16 | 处理纺织物 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 智利 | $200 |
| 2025-09-16 | 聚酯短纤机织物 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 土耳其 | $138 |
| 2025-06-16 | 家具配件 | HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 德国 | $36 |
| 2025-06-16 | 家具配件 | HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 德国 | $30 |
| 2025-06-16 | 塑料配件 | HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 德国 | $0 |
| 2025-06-16 | 家具配件 | HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 德国 | $7 |
| 2025-06-16 | 家具配件 | HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 德国 | $6 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG) | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 棉针织T恤及背心 | FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA | 罗马尼亚 | $460 |
| 2026-03-20 | 棉针织外套 | FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA | 罗马尼亚 | $770 |
| 2026-03-20 | 棉针织T恤及背心 | FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA | 罗马尼亚 | $315 |
| 2026-03-20 | 棉针织T恤及背心 | FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA | 罗马尼亚 | $465 |
| 2026-03-20 | 棉针织裤 | FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA | 罗马尼亚 | $700 |
| 2026-03-20 | 棉针织T恤及背心 | FOUNDATION WORLSKILLS ROMANIA | 罗马尼亚 | $658 |
| 2026-01-22 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $17 |
| 2026-01-22 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $11 |
| 2026-01-22 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $14 |