YT Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 593 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YT LOGISTICS
593
进口笔数
0
出口笔数
$20.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110579196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5M8KD4 |
| 成立日期 | 2023-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 24 Tòa nhà văn phòng Viwaseen số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | YT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0983192247 |
| 邮箱 | dangthangbui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 590 | $20.78M |
| 美国 | 5 | $40.9K |
| 英国 | 1 | $8.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.2K |
| 韩国 | 1 | $4.9K |
| 缅甸 | 1 | $504 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 546 | $18.36M | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Sunny Bay International Trading Ltd. | 中国 | 33 | $1.43M | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Hong Kong Pengfan International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $573.2K | 其他钢铁制品、塑料餐具 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $448.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Boundary (Fujian) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| CV Muara Laut | 印度尼西亚 | 1 | $7.2K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Asia Epic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $504 | 干绿豆、黄麻及韧皮纤维 |
近期贸易明细
进口(共 593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-29 | 其他锻钢制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $225 |