YT Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 693 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YT LOGISTICS

693
进口笔数
0
出口笔数
$23.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.62M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $988.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $990.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $748.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $770.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $518.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $836.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $768.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $847.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $782.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.68M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.22M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.29M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.10M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $535.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $621.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $557.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $618.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $676.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $252.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $452.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $868.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $657.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $737.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.62M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $988.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $990.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $748.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $770.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $518.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $836.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $768.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $847.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $782.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.68M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.22M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.29M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.10M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $535.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $621.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $557.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $618.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $676.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $252.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $452.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $868.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $657.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $737.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110579196
企查查编码QVNU5M8KD4
成立日期2023-12-21
联系地址Tầng 24 Tòa nhà văn phòng Viwaseen số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YT LOGISTICS
企业英文名称YT LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话0983192247
邮箱dangthangbui@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
960390扫帚刷子
732399其他钢铁家用品
850980其他电动家用器具
392590其他塑料建材
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国690$23.04M
美国5$40.9K
英国1$8.5K
印度尼西亚1$7.2K
韩国1$4.9K
缅甸1$504

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK SUNRISE INDUSTRY LTD中国香港546$18.36M塑料餐具、不锈钢家用制品
Sunny Bay International Trading Ltd.中国132$3.66M不锈钢家用制品、塑料餐具
Hong Kong Pengfan International Trade Ltd.中国3$573.2K其他钢铁制品、非可锻铸铁件
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国8$448.0K其他塑胶鞋、非泡沫塑料片
SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LIMITED中国1$35.9K其他电动家用器具、电热水器
Boundary (Fujian) Biotech Co., Ltd.中国1$13.9K干木耳、干杂蘑菇
CV Muara Laut印度尼西亚1$7.2K鲜冷鲶鱼、其他活鱼
Asia Epic Pte. Ltd.新加坡1$504干绿豆、黄麻及韧皮纤维

近期贸易明细

进口(共 693)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他眼镜Sunny Bay International Trading Ltd.中国$1.7K
2026-07-28其他眼镜Sunny Bay International Trading Ltd.中国$275
2026-07-28化妆刷Sunny Bay International Trading Ltd.中国$973
2026-07-28化妆刷Sunny Bay International Trading Ltd.中国$417
2026-07-28修甲套装Sunny Bay International Trading Ltd.中国$555
2026-07-28非办公金属家具Sunny Bay International Trading Ltd.中国$1.4K
2026-07-28研磨粉/粒Sunny Bay International Trading Ltd.中国$10.6K
2026-07-28其他木家具Sunny Bay International Trading Ltd.中国$446
2026-07-28其他塑料制品Sunny Bay International Trading Ltd.中国$161
2026-07-28非办公金属家具Sunny Bay International Trading Ltd.中国$942

相关企业 · 同类产品

YT Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →