Viet Nam Imexco Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 牙刷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Imexco Việt Nam

402
进口笔数
27
出口笔数
$13.37M
进口金额
$713.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
38
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $768.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $291.1K · 12 笔出口 $24.7K · 1 笔2023-10进口 $330.0K · 15 笔出口 $26.3K · 1 笔2023-11进口 $719.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $384.8K · 15 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-01进口 $768.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.4K · 8 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-03进口 $60.0K · 6 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-04进口 $286.1K · 8 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-05进口 $440.5K · 18 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-06进口 $281.9K · 9 笔出口 $52.4K · 1 笔2024-07进口 $390.0K · 14 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-08进口 $263.9K · 10 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-09进口 $266.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $182.7K · 5 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-11进口 $333.3K · 9 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $696.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $577.7K · 11 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-02进口 $122.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.6K · 6 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-04进口 $337.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.5K · 7 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-06进口 $315.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $396.6K · 12 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-08进口 $157.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $295.3K · 10 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-10进口 $189.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.8K · 5 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-12进口 $343.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $342.6K · 8 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-02进口 $747.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $688.4K · 9 笔出口 $27.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $291.1K · 12 笔出口 $24.7K · 1 笔2023-10进口 $330.0K · 15 笔出口 $26.3K · 1 笔2023-11进口 $719.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $384.8K · 15 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-01进口 $768.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.4K · 8 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-03进口 $60.0K · 6 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-04进口 $286.1K · 8 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-05进口 $440.5K · 18 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-06进口 $281.9K · 9 笔出口 $52.4K · 1 笔2024-07进口 $390.0K · 14 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-08进口 $263.9K · 10 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-09进口 $266.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $182.7K · 5 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-11进口 $333.3K · 9 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $696.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $577.7K · 11 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-02进口 $122.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.6K · 6 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-04进口 $337.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.5K · 7 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-06进口 $315.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $396.6K · 12 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-08进口 $157.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $295.3K · 10 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-10进口 $189.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.8K · 5 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-12进口 $343.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $342.6K · 8 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-02进口 $747.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $688.4K · 9 笔出口 $27.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104162894
企查查编码QVN777JBRY
成立日期2009-09-11
联系地址Số 136, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IMEXCO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM IMEXCO TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Văn phòng 1106, Tầng 11 Tòa nhà Vinaconex, Số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842466708484
邮箱info@imexco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,034.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960321牙刷
340130皮肤清洁剂
560121棉絮制品
330491化妆粉
330749室内香水
330610口腔卫生产品
0902303公斤内红茶
392490塑料家用制品
330620口腔卫生产品
121190药用植物

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
560900纱线及绳制品
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
670100鸟类羽毛及部件
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚99$4.69M
中国171$4.13M
韩国45$1.70M
新加坡19$1.41M
斯里兰卡41$818.9K
泰国12$514.3K
芬兰9$73.9K
印度7$18.5K
朝鲜1$12.3K
日本12$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$681.9K
越南1$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Summit Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡77$4.68M皮肤清洁剂、化妆粉
Tae Young Trading Co., Ltd.韩国39$1.54M口腔卫生产品、牙刷
Valvoline Pte. Ltd.新加坡19$1.48M非轻质石油、防冻制剂
Jinhulu Cotton Buds Corp. Ltd.中国47$1.11M棉絮制品、其他塑料制品
80d5a3d8e57c1aaac2772454c7d59e9524$857.3K
Dilmah Ceylon Tea Co. PLC英国37$797.5K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd.马来西亚25$465.4K室内香水、塑料家用制品
Zhongshan Hongtian Plastics Enterprise Co., Ltd.中国15$374.2K牙刷、自粘塑料片
Foshan Jinhulu Cotton Buds Products Factory中国12$161.5K塑料家用制品、棉絮制品
Foshan Cosy Household Products Co., Ltd.中国12$142.0K塑料家用制品、化纤盥洗织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doggymann H.A. Co., Ltd.日本27$696.7K猫狗粮、纱线及绳制品
Doggymen H.A. Co., Ltd.越南1$16.4K猫狗粮、纱线及绳制品

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$10.0K
2026-04-24口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$10.0K
2026-04-24口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$10.2K
2026-04-24口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$15.9K
2026-04-24口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$15.9K
2026-04-24口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$10.2K
2026-04-22口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$9.9K
2026-04-22口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$9.9K
2026-04-22口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$7.9K
2026-04-22口腔卫生产品TAEYOUNG TRADING CO LTD韩国$7.9K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15纱线及绳制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$6.2K
2026-04-15纱线及绳制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$156
2026-04-15其他塑料制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$603
2026-04-15其他塑料制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$484
2026-04-15其他塑料制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$749
2026-04-15鸟类羽毛及部件Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$160
2026-04-15鸟类羽毛及部件Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-15纱线及绳制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-15纱线及绳制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-15纱线及绳制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$2.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Imexco Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →