Viet Nam Imexco Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Imexco Việt Nam
417
进口笔数
28
出口笔数
$14.09M
进口金额
$744.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
40
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104162894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN777JBRY |
| 成立日期 | 2009-09-11 |
| 联系地址 | Số 136, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IMEXCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IMEXCO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1106, Tầng 11 Tòa nhà Vinaconex, Số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842466708484 |
| 邮箱 | info@imexco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,034.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670100 | 鸟类羽毛及部件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 100 | $4.71M |
| 中国 | 180 | $4.40M |
| 新加坡 | 22 | $1.80M |
| 韩国 | 47 | $1.74M |
| 斯里兰卡 | 41 | $818.9K |
| 泰国 | 12 | $514.3K |
| 芬兰 | 9 | $73.9K |
| 印度 | 8 | $19.5K |
| 朝鲜 | 1 | $12.3K |
| 日本 | 12 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $713.1K |
| 越南 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summit Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $3.94M | 皮肤清洁剂、化妆粉 |
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.88M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Tae Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.54M | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Jinhulu Cotton Buds Corp. Ltd. | 中国 | 47 | $1.11M | 棉絮制品、其他塑料制品 |
| JIANGSU SANXIAO GROUP CO.LTD | 中国 | 26 | $924.7K | 牙刷、卫生用品 |
| DILMAH CEYLON TEA COMPANY PLC | 英国 | 37 | $797.5K | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $395.2K | 室内香水、塑料家用制品 |
| Zhongshan Hongtian Plastics Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 15 | $374.2K | 牙刷、自粘塑料片 |
| Foshan Jinhulu Cotton Buds Products Factory | 中国 | 12 | $161.5K | 塑料家用制品、棉絮制品 |
| Foshan Cosy Household Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $142.0K | 塑料家用制品、化纤盥洗织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 28 | $727.9K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| Doggymen H.A. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $647 |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | JINHULU COTTON BUDS CORPORATION LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-06-19 | 鸟类羽毛及部件 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 玩具模型 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $594 |
| 2026-06-19 | 纱线及绳制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 玩具模型 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-06-19 | 玩具模型 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $900 |
| 2026-06-19 | 鸟类羽毛及部件 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 纱线及绳制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $749 |