HN Logistics Investment Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HN LOGISTICS
396
进口笔数
0
出口笔数
$7.98M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109845809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4RT6C8 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Xóm Thi Đua, thôn Thanh Thần, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HN LOGISTICS INVESTMENT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thi Đua, thôn Thanh Thần, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84962021094 |
| 邮箱 | kt.hnlogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 396 | $7.98M |
| 中国台湾 | 2 | $2.2K |
| 韩国 | 2 | $1.2K |
| 英国 | 2 | $400 |
| 法国 | 1 | $131 |
| 日本 | 1 | $57 |
| 德国 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 363 | $7.36M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $517.1K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.6K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 硫化橡胶板片 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $406 |
| 2024-04-23 | 其他制冷设备 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-23 | 真空泵 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-04-23 | 塑料容器 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-04-23 | LED照明灯具 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2024-04-23 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-04-23 | 其他塑料包装制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $109 |
| 2024-04-23 | 非乙烯塑料袋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-23 | 其他制冷设备 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |