Viet Tropical Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,525 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET TROPICAL FRUIT
2
进口笔数
2,525
出口笔数
$19.6K
进口金额
$27.05M
出口金额
2024-04-23
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314704303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE208FXR |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | 111/62 Đường Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET TROPICAL FRUIT |
| 企业英文名称 | VIET TROPICAL FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/62 Đường Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84938869166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1,331 | $13.98M |
| 德国 | 628 | $10.57M |
| 英国 | 133 | $588.4K |
| 阿联酋 | 100 | $422.6K |
| 越南 | 40 | $323.4K |
| 瑞士 | 158 | $304.9K |
| 荷兰 | 23 | $138.1K |
| 西班牙 | 25 | $108.1K |
| 加拿大 | 12 | $39.9K |
| 卡塔尔 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo King-Trading International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prosol S.A.S. | 法国 | 937 | $11.08M | 其他鲜果、鳄梨 |
| Kammerer GmbH | 德国 | 613 | $10.55M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Kissao Sas | 法国 | 194 | $1.72M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Barnier SAS | 法国 | 143 | $749.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| FRESH4U PRODUCE LTD | 130 | $603.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 | |
| AW Fruit & Vegetables Import GmbH | 德国 | 162 | $308.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| NETA | 法国 | 35 | $286.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Mehta Trading Co., LLC | 阿联酋 | 91 | $261.1K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
| Dole France SAS | 法国 | 21 | $119.8K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Bud Holland B.V. | 荷兰 | 17 | $95.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 其他塑料包装制品 | ZIBO KING-TRADING INTERNATIONAL CO. LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-16 | 其他塑料包装制品 | ZIBO KING-TRADING INTERNATIONAL CO. LTD. | 中国 | $16.5K |
出口(共 2,525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | KAMMERER GMBH | 德国 | $31.4K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Prosol S.A.S. | 法国 | $7.7K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Prosol S.A.S. | 法国 | $15.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Prosol S.A.S. | 法国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | NETA | 法国 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | NETA | 法国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | KAMMERER GMBH | 德国 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | LTD LIABILITY CO GREENFIELDS-LOGISTICA | — | $3.4K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | LTD LIABILITY CO GREENFIELDS-LOGISTICA | — | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Kissao Sas | 法国 | $8.7K |