Viet Tropical Fruit Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,525 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIET TROPICAL FRUIT

2
进口笔数
2,525
出口笔数
$19.6K
进口金额
$27.05M
出口金额
2024-04-23
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $730.4K · 58 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $590.7K · 68 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $793.5K · 73 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $845.8K · 85 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $748.9K · 59 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 80 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 95 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $568.7K · 75 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 115 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 60 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 37 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $290.2K · 41 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $395.9K · 47 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 83 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $673.1K · 53 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 71 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $991.9K · 94 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $738.5K · 70 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 100 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $725.3K · 84 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.9K · 48 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $454.3K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.9K · 38 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $611.1K · 60 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 77 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 98 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 72 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 78 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $881.3K · 82 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $730.4K · 58 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $590.7K · 68 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $793.5K · 73 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $845.8K · 85 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $748.9K · 59 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 80 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 95 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $568.7K · 75 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 115 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 60 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 37 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $290.2K · 41 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $395.9K · 47 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 83 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $673.1K · 53 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 71 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $991.9K · 94 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $738.5K · 70 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 100 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $725.3K · 84 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.9K · 48 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $454.3K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.9K · 38 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $611.1K · 60 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 77 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 98 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 72 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 78 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $881.3K · 82 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 68 笔

工商档案

企业注册号0314704303
企查查编码QVNE208FXR
成立日期2017-10-30
联系地址111/62 Đường Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIET TROPICAL FRUIT
企业英文名称VIET TROPICAL FRUIT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111/62 Đường Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84938869166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
080440鳄梨
070960鲜辣椒/甜椒
080940鲜李及黑刺李
080119其他椰子
070999其他食用蔬菜
080810鲜苹果
080720鲜番木瓜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1,331$13.98M
德国628$10.57M
英国133$588.4K
阿联酋100$422.6K
越南40$323.4K
瑞士158$304.9K
荷兰23$138.1K
西班牙25$108.1K
加拿大12$39.9K
卡塔尔1$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo King-Trading International Co., Ltd.中国2$19.6K非泡沫塑料片、其他塑料包装制品

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prosol S.A.S.法国937$11.08M其他鲜果、鳄梨
Kammerer GmbH德国613$10.55M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Kissao Sas法国194$1.72M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Barnier SAS法国143$749.3K其他鲜果、番石榴芒果山竹
FRESH4U PRODUCE LTD130$603.3K其他鲜果、番石榴芒果山竹
AW Fruit & Vegetables Import GmbH德国162$308.3K其他鲜果、番石榴芒果山竹
NETA法国35$286.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Mehta Trading Co., LLC阿联酋91$261.1K其他鲜果、鲜辣椒/甜椒
Dole France SAS法国21$119.8K其他香蕉、鲜葡萄
Bud Holland B.V.荷兰17$95.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23其他塑料包装制品ZIBO KING-TRADING INTERNATIONAL CO. LTD.中国$3.1K
2024-04-16其他塑料包装制品ZIBO KING-TRADING INTERNATIONAL CO. LTD.中国$16.5K

出口(共 2,525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果KAMMERER GMBH德国$31.4K
2026-04-30其他鲜果Prosol S.A.S.法国$7.7K
2026-04-30其他鲜果Prosol S.A.S.法国$15.4K
2026-04-29其他鲜果Prosol S.A.S.法国$9.7K
2026-04-29其他鲜果NETA法国$6.6K
2026-04-29其他鲜果NETA法国$1.5K
2026-04-29其他鲜果KAMMERER GMBH德国$19.0K
2026-04-28其他鲜果LTD LIABILITY CO GREENFIELDS-LOGISTICA$3.4K
2026-04-28鲜辣椒/甜椒LTD LIABILITY CO GREENFIELDS-LOGISTICA$6.0K
2026-04-28其他鲜果Kissao Sas法国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Tropical Fruit Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →