Viet Toc Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 大圆针织机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT TốC

8
进口笔数
0
出口笔数
$153.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.0K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1102031249
企查查编码QVN5MSYQV8
成立日期2023-05-19
联系地址117 Ấp Lộc Trung, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TỐC
企业英文名称VIET TOC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址117 Ấp Lộc Trung, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt
电话+84776165933
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844712大圆针织机
210690其他食品制剂
560890非合成纤维绳网
611693合成纤维手套
820150单手修枝剪
820210手锯
841480其他气泵
844590其他纺织预处理机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$153.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国3$93.7K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$18.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国1$14.1K加工大理石制品、其他钢铁制品
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$11.5K其他塑料制品、金属建筑配件
Bozhou Laibaijia Trading Co., Ltd.中国1$9.5K其他食品制剂
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国1$6.1K其他塑料制品、瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-30非合成纤维绳网DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$2.6K
2024-03-30非合成纤维绳网DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$1.6K
2024-03-30非合成纤维绳网DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$2.0K
2023-12-27其他纺织预处理机械GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$18.2K
2023-11-30手锯GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$4.3K
2023-11-30单手修枝剪GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$1.3K
2023-11-30单手修枝剪GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$1.3K
2023-11-30手锯GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$2.6K
2023-11-30单手修枝剪GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$1.4K
2023-11-30单手修枝剪GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Toc Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →