TAN DAI THANG INDUSTRIAL INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 加工玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN NăNG LượNG ĐạI THắNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109852651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTSRUS8 |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số nhà 11, ngách 2, ngõ 81, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN NĂNG LƯỢNG ĐẠI THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29A Ngõ 88, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0971699196 |
| 邮箱 | tandaithangintrajsc196@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700600 | 加工玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxess Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 加工玻璃 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $15 |
| 2026-04-07 | 加工玻璃 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $15 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 蓄电池零件 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $80 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-16 | 锂离子电池 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-16 | 锂离子电池 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $1.6K |