LAN HONG SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lan Hồng
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0304621520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6RXPEN |
| 成立日期 | 2006-09-28 |
| 联系地址 | 180-182 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LAN HỒNG |
| 企业英文名称 | LAN HONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903921119 |
| 邮箱 | info@lanhongco.com |
| 官网 | www.lanhongco.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $41.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Applex Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $41.1K | 鲜苹果 |
| Antivik Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $424 | 其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 鲜苹果 | APPLEX SP. Z O.O. | 波兰 | $20.6K |
| 2023-03-20 | 鲜苹果 | APPLEX SP. Z O.O. | 波兰 | $20.6K |
| 2023-01-30 | 其他含可可食品 | ANTIVIC SP. Z O.O | 波兰 | $424 |