Winpharma Cosmetic Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM DTP
114
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700816562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHE4TWG |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Kim Bình, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM WINPHARMA |
| 企业英文名称 | WINPHARMA COSMETIC MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84912476492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 856.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 284329 | 银化合物 |
| 293321 | 乙内酰脲衍生物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $731.0K |
| 意大利 | 4 | $263.2K |
| 法国 | 4 | $41.7K |
| 西班牙 | 3 | $30.9K |
| 印度 | 3 | $11.9K |
| 马来西亚 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 巴西 | 1 | $474 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Leishuo Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $342.4K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Bernettt S.r.l. | 意大利 | 4 | $263.2K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.1K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Indena S.A.S. | 法国 | 4 | $41.7K | 其他植物提取物、药用植物 |
| Shaoxing Roman Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.7K | 塑料容器、家用手工工具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 5 | $12.3K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Qinghai Blicsweet Licorice Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 其他苷类、酮酚类 |
| Herb Green Health Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | HANGZHOU GREENSKY BIOLOGICAL TECH | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | Lipidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | HANGZHOU GREENSKY BIOLOGICAL TECH | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | Lipidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | HANGZHOU GREENSKY BIOLOGICAL TECH | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $69 |