Mahachem Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 879 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAHACHEM VIệT NAM

879
进口笔数
26
出口笔数
$11.99M
进口金额
$487.1K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-15
最近出口
110
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $601 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $333.8K · 19 笔出口 $321.7K · 2 笔2023-12进口 $338.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $214.3K · 24 笔出口 $300 · 1 笔2024-02进口 $202.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.4K · 11 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-04进口 $196.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.2K · 22 笔出口 $300 · 1 笔2024-07进口 $254.4K · 25 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $255.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $487.5K · 34 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-01进口 $561.4K · 12 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $309.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.69M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $316.3K · 19 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-07进口 $314.0K · 25 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-08进口 $131.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.9K · 24 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $208.1K · 35 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $195.2K · 28 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-01进口 $120.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $304.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $635.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $281.5K · 22 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-06进口 $183.6K · 15 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-07进口 $472.8K · 23 笔出口 $83 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $601 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $333.8K · 19 笔出口 $321.7K · 2 笔2023-12进口 $338.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $214.3K · 24 笔出口 $300 · 1 笔2024-02进口 $202.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.4K · 11 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-04进口 $196.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.2K · 22 笔出口 $300 · 1 笔2024-07进口 $254.4K · 25 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $255.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $487.5K · 34 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-01进口 $561.4K · 12 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $309.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.69M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $316.3K · 19 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-07进口 $314.0K · 25 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-08进口 $131.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.9K · 24 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $208.1K · 35 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $195.2K · 28 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-01进口 $120.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $304.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $635.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $281.5K · 22 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-06进口 $183.6K · 15 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-07进口 $472.8K · 23 笔出口 $83 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106678187
企查查编码QVNB5H45T0
成立日期2014-09-29
联系地址Tầng 15, Số 23, Phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAHACHEM VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MAHACHEM LIABILYTY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Trung tâm thương mại V+, 505 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02436520092
邮箱huyen.bui@maha.asia
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本77.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
130219其他植物提取物
320417染料颜料
380892零售杀菌剂
390750醇酸树脂
291590其他羧酸衍生物
340290工业清洁制剂
320649其他着色制剂
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
390730环氧树脂
902730光学分光仪
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
902480非金属测试机
130219其他植物提取物
340242非离子表面活性剂
340490人造蜡
390690其他丙烯酸聚合物
701790其他实验室玻璃器皿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚147$3.82M
泰国113$3.15M
中国168$1.74M
新加坡52$765.3K
德国66$615.9K
法国49$378.4K
日本35$332.8K
韩国145$297.2K
美国42$251.2K
印度36$243.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$388.7K
新加坡5$35.2K
印度尼西亚2$22.7K
泰国1$19.5K
中国香港1$13.3K
马来西亚5$7.5K
美国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.新加坡488$9.13M其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚37$1.78M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
CIDOLS SDN BHD马来西亚42$561.4K其他羧酸衍生物、其他化学制剂
Adeka (Asia) Pte. Ltd.新加坡35$361.9K过硫酸盐、非离子表面活性剂
Maha Korea Co., Ltd.韩国16$19.2K非活性酵母、其他化学制剂
Coim Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$13.4K聚氨酯、其他饱和聚酯
Ecoori Pte. Ltd.新加坡16$7.9K其他化学制剂、蛋白质衍生物
Changshu Coatex Additives Co., Ltd.中国9$103其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd.中国9$75其他丙烯酸聚合物、氟聚合物(PTFE除外)
Heubach Holding Switzerland AG瑞士9$69染料颜料、酸性媒染染料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南2$321.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南8$64.1K纸制卷轴、瓦楞纸箱
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.新加坡5$35.2K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
PT MAHA KIMIA INDONESIA印度尼西亚2$22.7K其他丙烯酸聚合物、其他阴离子表面活性剂
Phaos Technology Pte. Ltd.新加坡1$19.5K非玻塑灯具零件、其他塑料制品
HUNTERLAB ASIA LTD中国香港1$13.3K光学分光仪、980000
MAHA CHEMICALS SDN BHD马来西亚2$6.6K碳制品、其他化学制剂
Maha Kimia Indonesia印度尼西亚1$3.0K非离子表面活性剂
HUNTERLAB ASIA SOLUTIONS马来西亚3$900光学分光仪、切片机零件
Hunter Associates Laboratory美国1$300其他实验室玻璃器皿、光学分光仪

近期贸易明细

进口(共 879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他化学制剂Ecoori Pte. Ltd.韩国$1.3K
2026-07-28工业清洁制剂Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.法国$8.3K
2026-07-28工业清洁制剂Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.法国$8.1K
2026-07-28工业清洁制剂Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.法国$20.2K
2026-07-28其他化学制剂Ecoori Pte. Ltd.韩国$1.3K
2026-07-24染料颜料Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.德国$26.2K
2026-07-24染料颜料Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.德国$7.0K
2026-07-24染料颜料Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.德国$1.8K
2026-07-24染料颜料Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.德国$772
2026-07-24染料颜料Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.德国$1.0K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他丙烯酸聚合物PT MAHA KIMIA INDONESIA印度尼西亚$83
2026-06-19环氧树脂Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南$9.9K
2026-06-18环氧树脂Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南$9.9K
2026-05-29环氧树脂Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2026-05-29环氧树脂Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2025-12-04工业清洁制剂MAHA CHEMICALS SDN BHD马来西亚$3.3K
2025-12-02人造蜡PT MAHA KIMIA INDONESIA印度尼西亚$22.6K
2025-11-26工业清洁制剂MAHA CHEMICALS SDN BHD马来西亚$3.2K
2025-10-15其他塑料制品Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.新加坡$56
2025-10-15阴极射线显像管Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.新加坡$509

相关企业 · 同类产品

Mahachem Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →