Hitachi Astemo Vinh Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,937 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASTEMO PHú THọ

2,937
进口笔数
2,493
出口笔数
$193.07M
进口金额
$249.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
85
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.13M · 11 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-11进口 $3.00M · 56 笔出口 $4.06M · 47 笔2023-12进口 $4.54M · 58 笔出口 $5.10M · 50 笔2024-01进口 $3.74M · 64 笔出口 $6.01M · 56 笔2024-02进口 $2.21M · 56 笔出口 $4.87M · 47 笔2024-03进口 $3.99M · 69 笔出口 $4.63M · 63 笔2024-04进口 $3.76M · 71 笔出口 $6.38M · 75 笔2024-05进口 $4.95M · 89 笔出口 $5.27M · 53 笔2024-06进口 $3.91M · 76 笔出口 $5.86M · 55 笔2024-07进口 $5.64M · 91 笔出口 $6.13M · 73 笔2024-08进口 $3.90M · 71 笔出口 $6.57M · 68 笔2024-09进口 $6.48M · 70 笔出口 $5.03M · 49 笔2024-10进口 $4.65M · 74 笔出口 $6.21M · 59 笔2024-11进口 $5.94M · 81 笔出口 $5.48M · 51 笔2024-12进口 $5.63M · 77 笔出口 $7.41M · 59 笔2025-01进口 $3.12M · 54 笔出口 $7.50M · 63 笔2025-02进口 $5.72M · 80 笔出口 $4.73M · 50 笔2025-03进口 $4.68M · 78 笔出口 $7.56M · 56 笔2025-04进口 $3.94M · 69 笔出口 $5.83M · 51 笔2025-05进口 $4.81M · 65 笔出口 $6.60M · 62 笔2025-06进口 $3.51M · 60 笔出口 $7.55M · 63 笔2025-07进口 $5.53M · 61 笔出口 $6.46M · 72 笔2025-08进口 $2.79M · 47 笔出口 $4.74M · 65 笔2025-09进口 $4.19M · 58 笔出口 $5.84M · 69 笔2025-10进口 $2.87M · 57 笔出口 $3.86M · 50 笔2025-11进口 $4.62M · 49 笔出口 $4.68M · 52 笔2025-12进口 $5.76M · 75 笔出口 $5.36M · 53 笔2026-01进口 $4.23M · 50 笔出口 $4.55M · 45 笔2026-02进口 $3.84M · 56 笔出口 $5.07M · 51 笔2026-03进口 $4.60M · 83 笔出口 $7.87M · 74 笔2026-04进口 $8.29M · 61 笔出口 $5.14M · 61 笔2026-05进口 $4.25M · 75 笔出口 $6.34M · 62 笔2026-06进口 $4.99M · 73 笔出口 $4.83M · 50 笔2026-07进口 $4.51M · 71 笔出口 $7.18M · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.13M · 11 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-11进口 $3.00M · 56 笔出口 $4.06M · 47 笔2023-12进口 $4.54M · 58 笔出口 $5.10M · 50 笔2024-01进口 $3.74M · 64 笔出口 $6.01M · 56 笔2024-02进口 $2.21M · 56 笔出口 $4.87M · 47 笔2024-03进口 $3.99M · 69 笔出口 $4.63M · 63 笔2024-04进口 $3.76M · 71 笔出口 $6.38M · 75 笔2024-05进口 $4.95M · 89 笔出口 $5.27M · 53 笔2024-06进口 $3.91M · 76 笔出口 $5.86M · 55 笔2024-07进口 $5.64M · 91 笔出口 $6.13M · 73 笔2024-08进口 $3.90M · 71 笔出口 $6.57M · 68 笔2024-09进口 $6.48M · 70 笔出口 $5.03M · 49 笔2024-10进口 $4.65M · 74 笔出口 $6.21M · 59 笔2024-11进口 $5.94M · 81 笔出口 $5.48M · 51 笔2024-12进口 $5.63M · 77 笔出口 $7.41M · 59 笔2025-01进口 $3.12M · 54 笔出口 $7.50M · 63 笔2025-02进口 $5.72M · 80 笔出口 $4.73M · 50 笔2025-03进口 $4.68M · 78 笔出口 $7.56M · 56 笔2025-04进口 $3.94M · 69 笔出口 $5.83M · 51 笔2025-05进口 $4.81M · 65 笔出口 $6.60M · 62 笔2025-06进口 $3.51M · 60 笔出口 $7.55M · 63 笔2025-07进口 $5.53M · 61 笔出口 $6.46M · 72 笔2025-08进口 $2.79M · 47 笔出口 $4.74M · 65 笔2025-09进口 $4.19M · 58 笔出口 $5.84M · 69 笔2025-10进口 $2.87M · 57 笔出口 $3.86M · 50 笔2025-11进口 $4.62M · 49 笔出口 $4.68M · 52 笔2025-12进口 $5.76M · 75 笔出口 $5.36M · 53 笔2026-01进口 $4.23M · 50 笔出口 $4.55M · 45 笔2026-02进口 $3.84M · 56 笔出口 $5.07M · 51 笔2026-03进口 $4.60M · 83 笔出口 $7.87M · 74 笔2026-04进口 $8.29M · 61 笔出口 $5.14M · 61 笔2026-05进口 $4.25M · 75 笔出口 $6.34M · 62 笔2026-06进口 $4.99M · 73 笔出口 $4.83M · 50 笔2026-07进口 $4.51M · 71 笔出口 $7.18M · 70 笔

工商档案

企业注册号2500150617
企查查编码QVN9HBXHMA
成立日期2007-01-25
联系地址Thôn Phổ, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HITACHI ASTEMO VĨNH PHÚC
企业英文名称HITACHI ASTEMO VINH PHUC CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Pháp luật Việt Nam (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+842113866400
传真+842113866401
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
731816螺纹螺母
853710电力控制板
85011037.5瓦以下电机
401693非泡沫橡胶密封件
732010钢制弹簧片
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
732010钢制弹簧片
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
870830车辆制动零件
853650其他电气开关
731824非螺纹钢销
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,075$102.17M
泰国747$58.51M
中国619$16.75M
越南520$8.06M
印度尼西亚83$3.40M
美国62$1.63M
荷兰103$792.3K
奥地利121$589.0K
法国58$556.8K
中国台湾10$368.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国315$56.75M
巴西268$45.90M
意大利248$36.92M
印度243$29.92M
马来西亚165$19.47M
日本559$18.37M
菲律宾159$16.52M
美国281$14.25M
西班牙59$6.73M
中国116$3.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Astemo Ltd.日本979$96.81M摩托车及配件、可变电阻器
Nidec Elesys (Thailand) Co., Ltd.泰国228$35.71M电力控制板、电视/数码相机
AsteMo Korat Brake Systems Ltd.泰国270$17.93M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Johnson Electric Industrial Manufactory Ltd.中国334$13.53M电动机及零件、37.5瓦以下电机
Miki (Thailand) Ltd.泰国63$6.55M聚合物胶粘剂、自粘塑料片
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南141$2.70M其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南56$2.45M其他钢铁制品、阀门零件
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南162$1.99M其他钢铁制品、其他电路开关装置
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南76$719.5K非螺纹钢销、非螺纹垫圈
Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd.新加坡88$437.2K金刚石砂轮、陶瓷磨轮

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AsteMo Korat Brake Systems Ltd.泰国277$56.67M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Hitachi Astemo Manaus Brake Systems Ltda.巴西178$28.64M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Hitachi Astemo Rajasthan Brake Systems Private Ltd.印度175$23.16M摩托车及配件、其他车辆零件
Hitachi Astemo Barcelona S.L.U.意大利116$22.46M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Koike (M) Sdn. Bhd.马来西亚166$19.48M摩托车及配件、摩托车充气轮胎
Astemo Manaus Brake Systems Ltda.巴西90$17.26M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Hitachi Astemo Rock Spring Inc.美国173$12.08M摩托车及配件、车辆制动零件
Hitachi Astemo Ltd. (Joetsu Plant)日本194$9.44M摩托车及配件、钢制弹簧片
Hitachi Astemo Ltd.日本233$8.55M摩托车及配件、火花点火发动机零件
Hitachi Astemo Brake Systems (Shandong) Co., Ltd.中国82$1.68M摩托车及配件、钢制弹簧片

近期贸易明细

进口(共 2,937)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$5.0K
2026-07-31摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$544
2026-07-31摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$11.0K
2026-07-31摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$421
2026-07-31工业清洁制剂Hitachi Astemo Ltd.德国$1.3K
2026-07-31摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$230
2026-07-31工业清洁制剂Hitachi Astemo Ltd.德国$1.3K
2026-07-31摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$18.6K
2026-07-31摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$6.0K
2026-07-31塑料配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$198

出口(共 2,493)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$5.1K
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$3.0K
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$274
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$14.1K
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$383
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$146
2026-07-31车辆制动零件Hitachi Astemo Ltd.日本$180
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$171
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$51
2026-07-31摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$684

相关企业 · 同类产品

Hitachi Astemo Vinh Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →