Hitachi Astemo Vinh Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,717 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASTEMO PHú THọ

2,717
进口笔数
2,155
出口笔数
$179.31M
进口金额
$229.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
85
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $861.5K · 14 笔出口 $3.29M · 21 笔2023-09进口 $3.60M · 64 笔出口 $4.62M · 37 笔2023-10进口 $5.20M · 75 笔出口 $5.22M · 47 笔2023-11进口 $3.00M · 56 笔出口 $4.06M · 45 笔2023-12进口 $4.54M · 58 笔出口 $5.10M · 48 笔2024-01进口 $3.74M · 64 笔出口 $6.01M · 53 笔2024-02进口 $2.21M · 56 笔出口 $4.87M · 45 笔2024-03进口 $3.99M · 68 笔出口 $4.63M · 57 笔2024-04进口 $3.76M · 71 笔出口 $6.38M · 71 笔2024-05进口 $4.95M · 89 笔出口 $5.27M · 52 笔2024-06进口 $3.91M · 76 笔出口 $5.86M · 53 笔2024-07进口 $5.64M · 91 笔出口 $6.13M · 68 笔2024-08进口 $3.90M · 71 笔出口 $6.57M · 65 笔2024-09进口 $6.48M · 70 笔出口 $5.03M · 45 笔2024-10进口 $4.65M · 74 笔出口 $6.21M · 57 笔2024-11进口 $5.94M · 81 笔出口 $5.48M · 49 笔2024-12进口 $5.63M · 77 笔出口 $7.41M · 56 笔2025-01进口 $3.12M · 54 笔出口 $7.50M · 57 笔2025-02进口 $5.72M · 80 笔出口 $4.73M · 46 笔2025-03进口 $4.68M · 78 笔出口 $7.56M · 53 笔2025-04进口 $3.94M · 69 笔出口 $5.83M · 48 笔2025-05进口 $4.81M · 65 笔出口 $6.60M · 57 笔2025-06进口 $3.51M · 60 笔出口 $7.55M · 59 笔2025-07进口 $5.53M · 61 笔出口 $5.77M · 48 笔2025-08进口 $2.79M · 47 笔出口 $4.33M · 47 笔2025-09进口 $4.19M · 58 笔出口 $5.31M · 48 笔2025-10进口 $2.87M · 57 笔出口 $3.86M · 49 笔2025-11进口 $4.62M · 49 笔出口 $4.68M · 52 笔2025-12进口 $5.76M · 75 笔出口 $5.36M · 53 笔2026-01进口 $4.23M · 50 笔出口 $4.55M · 45 笔2026-02进口 $3.84M · 56 笔出口 $5.07M · 51 笔2026-03进口 $4.60M · 83 笔出口 $7.87M · 74 笔2026-04进口 $8.29M · 61 笔出口 $5.14M · 61 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $861.5K · 14 笔出口 $3.29M · 21 笔2023-09进口 $3.60M · 64 笔出口 $4.62M · 37 笔2023-10进口 $5.20M · 75 笔出口 $5.22M · 47 笔2023-11进口 $3.00M · 56 笔出口 $4.06M · 45 笔2023-12进口 $4.54M · 58 笔出口 $5.10M · 48 笔2024-01进口 $3.74M · 64 笔出口 $6.01M · 53 笔2024-02进口 $2.21M · 56 笔出口 $4.87M · 45 笔2024-03进口 $3.99M · 68 笔出口 $4.63M · 57 笔2024-04进口 $3.76M · 71 笔出口 $6.38M · 71 笔2024-05进口 $4.95M · 89 笔出口 $5.27M · 52 笔2024-06进口 $3.91M · 76 笔出口 $5.86M · 53 笔2024-07进口 $5.64M · 91 笔出口 $6.13M · 68 笔2024-08进口 $3.90M · 71 笔出口 $6.57M · 65 笔2024-09进口 $6.48M · 70 笔出口 $5.03M · 45 笔2024-10进口 $4.65M · 74 笔出口 $6.21M · 57 笔2024-11进口 $5.94M · 81 笔出口 $5.48M · 49 笔2024-12进口 $5.63M · 77 笔出口 $7.41M · 56 笔2025-01进口 $3.12M · 54 笔出口 $7.50M · 57 笔2025-02进口 $5.72M · 80 笔出口 $4.73M · 46 笔2025-03进口 $4.68M · 78 笔出口 $7.56M · 53 笔2025-04进口 $3.94M · 69 笔出口 $5.83M · 48 笔2025-05进口 $4.81M · 65 笔出口 $6.60M · 57 笔2025-06进口 $3.51M · 60 笔出口 $7.55M · 59 笔2025-07进口 $5.53M · 61 笔出口 $5.77M · 48 笔2025-08进口 $2.79M · 47 笔出口 $4.33M · 47 笔2025-09进口 $4.19M · 58 笔出口 $5.31M · 48 笔2025-10进口 $2.87M · 57 笔出口 $3.86M · 49 笔2025-11进口 $4.62M · 49 笔出口 $4.68M · 52 笔2025-12进口 $5.76M · 75 笔出口 $5.36M · 53 笔2026-01进口 $4.23M · 50 笔出口 $4.55M · 45 笔2026-02进口 $3.84M · 56 笔出口 $5.07M · 51 笔2026-03进口 $4.60M · 83 笔出口 $7.87M · 74 笔2026-04进口 $8.29M · 61 笔出口 $5.14M · 61 笔

工商档案

企业注册号2500150617
企查查编码QVN9HBXHMA
成立日期2007-01-25
联系地址Thôn Phổ, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HITACHI ASTEMO VĨNH PHÚC
企业英文名称HITACHI ASTEMO VINH PHUC CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Pháp luật Việt Nam (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+842113866400
传真+842113866401
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
731816螺纹螺母
85011037.5瓦以下电机
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
732010钢制弹簧片
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
732010钢制弹簧片
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
870830车辆制动零件
731824非螺纹钢销
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本996$96.25M
泰国674$53.55M
中国582$15.01M
越南493$7.53M
印度尼西亚77$3.05M
美国59$1.53M
荷兰98$743.0K
奥地利116$568.6K
法国53$507.2K
中国台湾10$368.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国297$54.85M
巴西244$40.71M
意大利244$36.81M
印度229$28.62M
马来西亚87$17.14M
日本514$17.02M
菲律宾142$13.33M
美国183$13.16M
西班牙35$3.86M
中国106$2.77M

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Astemo Ltd.日本909$91.04M摩托车及配件、可变电阻器
Nidec Elesys (Thailand) Co., Ltd.泰国212$32.62M电力控制板、其他电子IC
AsteMo Korat Brake Systems Ltd.泰国239$16.56M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Johnson Electric Industrial Manufactory Ltd.中国315$12.29M电动机及零件、37.5瓦以下电机
Miki (Thailand) Ltd.泰国56$6.22M聚合物胶粘剂、自粘塑料片
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南135$2.57M其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南54$2.30M其他钢铁制品、阀门零件
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南156$1.90M其他钢铁制品、其他电路开关装置
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南73$689.4K非螺纹钢销、非螺纹垫圈
Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd.新加坡79$402.7K陶瓷磨轮、金刚石砂轮

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AsteMo Korat Brake Systems Ltd.泰国263$54.79M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Hitachi Astemo Manaus Brake Systems Ltda.巴西178$28.64M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Hitachi Astemo Barcelona S.L.U.意大利116$22.46M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Koike (M) Sdn. Bhd.马来西亚88$17.16M摩托车及配件、摩托车充气轮胎
Hitachi Astemo Rajasthan Brake Systems Private Ltd.印度107$11.20M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Hitachi Astemo Rock Spring Inc.美国87$8.62M摩托车及配件
Hitachi Astemo Ltd. (Joetsu Plant)日本146$8.44M摩托车及配件、钢制弹簧片
Hitachi Astemo Ltd.日本206$7.23M摩托车及配件、火花点火发动机零件
Hitachi Astemo Philippines Corporation菲律宾75$4.01M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Hitachi Astemo Brake Systems (Shandong) Co., Ltd.中国82$1.68M摩托车及配件、钢制弹簧片

近期贸易明细

进口(共 2,717)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂Hitachi Astemo Ltd.日本$68.1K
2026-04-28矿物棉Hitachi Astemo Ltd.日本$13.2K
2026-04-28其他化学制剂Hitachi Astemo Ltd.日本$215.1K
2026-04-28天然石墨Hitachi Astemo Ltd.日本$197
2026-04-28其他化学制剂Hitachi Astemo Ltd.奥地利$1.9K
2026-04-28膨胀矿物材料Hitachi Astemo Ltd.日本$1.1K
2026-04-28天然石墨Hitachi Astemo Ltd.日本$3.3K
2026-04-28其他矿物绝缘材料Hitachi Astemo Ltd.日本$7.0K
2026-04-28其他化学制剂Hitachi Astemo Ltd.日本$1.0K
2026-04-28未烧结铁矿Hitachi Astemo Ltd.日本$2.1K

出口(共 2,155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ASTEMO INDIA PRIVATE LTD印度$5.3K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ASTEMO INDIA PRIVATE LTD印度$30.5K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ASTEMO INDIA PRIVATE LTD印度$904
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ASTEMO INDIA PRIVATE LTD印度$1.0K
2026-04-28螺纹螺母ASTEMO INDIA PRIVATE LTD印度$4.9K
2026-04-28非螺纹垫圈ASTEMO INDIA PRIVATE LTD印度$1.4K
2026-04-28摩托车及配件Astemo Rock Spring Inc美国$8.3K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ASTEMO INDIA PRIVATE LTD印度$1.3K
2026-04-28摩托车及配件Astemo Rock Spring Inc美国$77.2K
2026-04-28钢制弹簧片ASTEMO INDIA PRIVATE LTD印度$6.8K

相关企业 · 同类产品

Hitachi Astemo Vinh Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →