Win Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他固定电容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Win Việt Nam

20
进口笔数
2
出口笔数
$533.1K
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-05-06
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $395 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $395 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106265461
企查查编码QVN9G6Y0DH
成立日期2013-08-10
联系地址Km số 3, đường phan trọng tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WIN VIỆT NAM
企业英文名称WIN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842460278821
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853229其他固定电容器
853620自动断路器
853650其他电气开关
853890电器装置零件
48194040厘米以下纸袋
490890非玻璃化转印纸
491110商业广告材料
853210电力电容器

出口

HS 编码产品
853210电力电容器
853290电容器零件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$293.7K
韩国5$178.8K
土耳其5$60.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.0K
韩国1$375

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Win International Corporation韩国4$178.8K其他电气开关、电器装置零件
Win International Corporation泰国8$143.1K电力电容器、其他固定电容器
WIN INTERNATIONAL CORP韩国1$115.3K其他电气开关、电力电容器
Federal Dis Ticaret A.S.土耳其4$60.5K自动断路器、1000伏以下保险丝
Empel Co., Ltd.泰国1$35.3K电力电容器、其他固定电容器
Federal Elektrik Yatirim ve Ticaret土耳其1$67自动断路器、其他塑料包装制品
Samwha Capacitor Co., Ltd.韩国1$13多层陶瓷电容、其他固定电容器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$8.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Samwha Capacitor Co., Ltd.韩国1$375陶瓷电容器、可变电阻器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$2.4K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$17.7K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$4.4K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$10.6K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$1.9K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$5.4K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$8.1K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$17.7K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$8.1K
2026-04-09其他固定电容器WIN INTERNATIONAL CORP泰国$5.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-06电力电容器Samwha Capacitor Co., Ltd.韩国$360
2023-05-06电容器零件Samwha Capacitor Co., Ltd.韩国$15
2023-03-03其他电气开关JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$289
2023-03-03其他电气开关JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$751
2023-03-03电力电容器JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$4.0K
2023-03-03电力电容器JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Win Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →