Win Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他固定电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Win Việt Nam
20
进口笔数
2
出口笔数
$533.1K
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-05-06
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106265461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G6Y0DH |
| 成立日期 | 2013-08-10 |
| 联系地址 | Km số 3, đường phan trọng tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842460278821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 853210 | 电力电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853290 | 电容器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $293.7K |
| 韩国 | 5 | $178.8K |
| 土耳其 | 5 | $60.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.0K |
| 韩国 | 1 | $375 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win International Corporation | 韩国 | 4 | $178.8K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Win International Corporation | 泰国 | 8 | $143.1K | 电力电容器、其他固定电容器 |
| WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | 1 | $115.3K | 其他电气开关、电力电容器 |
| Federal Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 4 | $60.5K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| Empel Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.3K | 电力电容器、其他固定电容器 |
| Federal Elektrik Yatirim ve Ticaret | 土耳其 | 1 | $67 | 自动断路器、其他塑料包装制品 |
| Samwha Capacitor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13 | 多层陶瓷电容、其他固定电容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Samwha Capacitor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $375 | 陶瓷电容器、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $17.7K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $10.6K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $8.1K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $17.7K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $8.1K |
| 2026-04-09 | 其他固定电容器 | WIN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $5.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 电力电容器 | Samwha Capacitor Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2023-05-06 | 电容器零件 | Samwha Capacitor Co., Ltd. | 韩国 | $15 |
| 2023-03-03 | 其他电气开关 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $289 |
| 2023-03-03 | 其他电气开关 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $751 |
| 2023-03-03 | 电力电容器 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-03-03 | 电力电容器 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |