Bull Bike Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BULL BIKE
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500657781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQMP9J7 |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | thôn Tứ Kỳ, Xã Bình Dương, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BULL BIKE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Tứ Kỳ, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84327870888 |
| 邮箱 | theanhhou@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shihé Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $541.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $157.1K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $122.3K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.8K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Changshu Yueto'nguanguan Business Department | 中国 | 5 | $66.7K | 非机动自行车 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.9K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.7K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $952 |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |