Saigon Wool & Trading Corporation

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 粗梳毛纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Len Sài Gòn

120
进口笔数
93
出口笔数
$746.5K
进口金额
$3.66M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-07-17
最近出口
32
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $488.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $378 · 2 笔出口 $137.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 3 笔2023-12进口 $106.4K · 4 笔出口 $150.8K · 2 笔2024-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $1.4K · 4 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-07进口 $27.2K · 9 笔出口 $371.0K · 2 笔2024-08进口 $980 · 3 笔出口 $488.3K · 4 笔2024-09进口 $8.5K · 5 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-10进口 $1.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $860 · 1 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-12进口 $1.9K · 4 笔出口 $198.0K · 4 笔2025-01进口 $84.2K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $91.2K · 6 笔2025-04进口 $28.4K · 5 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $25.1K · 6 笔出口 $409.9K · 5 笔2025-08进口 $11.1K · 4 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $137.6K · 3 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 3 笔2025-12进口 $93.1K · 4 笔出口 $56.2K · 4 笔2026-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $33.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-04进口 $42.5K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $14.9K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $378 · 2 笔出口 $137.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 3 笔2023-12进口 $106.4K · 4 笔出口 $150.8K · 2 笔2024-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $1.4K · 4 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-07进口 $27.2K · 9 笔出口 $371.0K · 2 笔2024-08进口 $980 · 3 笔出口 $488.3K · 4 笔2024-09进口 $8.5K · 5 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-10进口 $1.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $860 · 1 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-12进口 $1.9K · 4 笔出口 $198.0K · 4 笔2025-01进口 $84.2K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $91.2K · 6 笔2025-04进口 $28.4K · 5 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $25.1K · 6 笔出口 $409.9K · 5 笔2025-08进口 $11.1K · 4 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $137.6K · 3 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 3 笔2025-12进口 $93.1K · 4 笔出口 $56.2K · 4 笔2026-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $33.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-04进口 $42.5K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $14.9K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0300745317
企查查编码QVNS3TEQB7
成立日期2000-03-27
联系地址255 Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH LEN SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON WOOL & TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址255 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话0838443365
邮箱saigonwool@lsc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
510620粗梳毛纱
510710精梳毛纱
520544精梳棉纱
580710机织标签
551090人造纤维纱
482110印刷标签
510610粗梳毛纱
560900纱线及绳制品
520543精梳棉纱
510720精梳毛纱

出口

HS 编码产品
611090其他针织服装
611020棉针织服装
611011毛针织服装
580610机织绒布
610910棉针织T恤及背心
611790针织服装零件
620429女式纺织套装
620432女式棉夹克
620590其他纺织衬衫
620690其他女式衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$394.8K
中国香港17$299.5K
越南16$51.8K
韩国1$296
泰国1$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯10$2.59M
美国19$555.0K
澳大利亚31$153.5K
阿联酋3$109.9K
越南6$97.5K
瑞士7$75.7K
意大利2$41.3K
奥地利1$13.3K
日本2$9.6K
加拿大4$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ID Novetex Textiles Ltd.中国15$290.6K粗梳毛纱、粗梳毛纱
Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd.中国12$120.1K精梳毛纱、精梳毛纱
Zhejiang Xin'ao Textiles Co., Ltd.中国7$76.4K精梳毛纱、精梳毛纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南16$51.8K精梳棉纱、精梳棉纱
Ningbo Letoward Imp. & Exp. Co., Ltd.中国14$31.5K不锈钢平板轧材、腈纶混纺纱
Ningbo King Seylon Import & Export Co., Ltd.中国4$26.8K多扬声器箱体、音频设备零件
CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国香港7$15.6K印刷标签、机织标签
Nanjing Forever Garments Co., Ltd.中国4$7.0K染色合成针织布、弹性针织布
Times Asia Industrial Ltd.中国7$3.9K精梳棉纱、精梳棉纱
Creocean Ltd.中国6$2.5K贱金属扣件、金属纽扣

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAMI I KO Co., Ltd.俄罗斯6$1.50M男式化纤大衣、男棉裤
Tami i Ko俄罗斯4$1.09M棉质衬衫、男棉裤
Sleepy Sheep LLC美国13$497.1K棉针织服装、毛针织服装
One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚31$153.5K化纤男衬衫、女式化纤裤
Nile Clothing AG阿联酋3$109.9K棉针织服装
Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国5$83.7K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Nile Clothing AG瑞士7$75.7K棉针织T恤及背心、棉针织服装
MERINO ONE LLC美国3$40.1K棉针织服装
Codav & Forset Import Export Inc.加拿大4$8.6K棉针织T恤及背心、棉针织服装
One World Uniform Pty Ltd英国4$8.3K其他针织服装

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20聚酯混纺纱Deux Mille Cinq (HK) Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-10精梳毛纱UPW LTD中国$279
2026-05-14粗梳毛纱Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd.中国$9.6K
2026-05-08精梳毛纱Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd.中国$5.3K
2026-04-25合成毛混纺纱Ningbo Letoward Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-25合成毛混纺纱Ningbo Letoward Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-15精梳毛纱Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd.中国$18.5K
2026-04-15精梳毛纱Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd.中国$380
2026-04-15精梳毛纱Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd.中国$18.5K
2026-04-15精梳毛纱Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd.中国$380

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17KNITTED SWEATERSMERINO ONE LLC美国$0
2026-06-20其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$444
2026-06-20其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-06-20其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$423
2026-06-19其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-06-19其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$444
2026-06-19其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$423
2026-06-12其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$1.0K
2026-06-12其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-05-25其他针织服装One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚$1.8K

相关企业 · 同类产品

Saigon Wool & Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →