Saigon Wool & Trading Corporation
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 粗梳毛纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Len Sài Gòn
116
进口笔数
86
出口笔数
$728.2K
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
30
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300745317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3TEQB7 |
| 成立日期 | 2000-03-27 |
| 联系地址 | 255 Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH LEN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON WOOL & TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 255 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838443365 |
| 邮箱 | saigonwool@lsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 510620 | 粗梳毛纱 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
| 580710 | 机织标签 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 510610 | 粗梳毛纱 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 520543 | 精梳棉纱 |
| 550932 | 丙烯酸短纤纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $376.5K |
| 中国香港 | 17 | $299.5K |
| 越南 | 16 | $51.8K |
| 韩国 | 1 | $296 |
| 泰国 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $2.59M |
| 美国 | 16 | $555.0K |
| 澳大利亚 | 27 | $144.0K |
| 阿联酋 | 3 | $109.9K |
| 越南 | 6 | $97.5K |
| 瑞士 | 7 | $75.7K |
| 意大利 | 2 | $41.3K |
| 奥地利 | 1 | $13.3K |
| 日本 | 2 | $9.6K |
| 加拿大 | 4 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ID Novetex Textiles Ltd. | 中国 | 15 | $290.6K | 粗梳毛纱、粗梳毛纱 |
| Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd. | 中国 | 11 | $114.8K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| Zhejiang Xin'ao Textiles Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.4K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $51.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Ningbo Letoward Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $31.5K | 不锈钢平板轧材、腈纶混纺纱 |
| Ningbo King Seylon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.8K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 7 | $15.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Nanjing Forever Garments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 染色合成针织布、其他针织配件 |
| Times Asia Industrial Ltd. | 中国 | 7 | $3.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Creocean Ltd. | 中国 | 6 | $2.5K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMI I KO Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $1.50M | 男式化纤大衣、男棉裤 |
| Tami i Ko | 俄罗斯 | 4 | $1.09M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Sleepy Sheep LLC | 美国 | 11 | $497.1K | 棉针织服装、毛针织服装 |
| One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $134.9K | 女袜、男式纤维衬衫 |
| Nile Clothing AG | 阿联酋 | 3 | $109.9K | 棉针织服装 |
| Tsubasa Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $83.7K | 其他拉链、男式化纤大衣 |
| Nile Clothing AG | 瑞士 | 7 | $75.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Codav & Forset Import Export Inc. | 加拿大 | 4 | $8.6K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| One World Uniform Pty Ltd | 英国 | 4 | $8.3K | 其他针织服装 |
| Hingtex Industries Ltd. | 中国香港 | 3 | $1.0K | 毛针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 合成毛混纺纱 | NINGBO LETOWARD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 合成毛混纺纱 | NINGBO LETOWARD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 精梳毛纱 | ZHANGJIAGANG YANGTSE SPINNING CO LTD, | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-15 | 精梳毛纱 | ZHANGJIAGANG YANGTSE SPINNING CO LTD, | 中国 | $380 |
| 2026-04-15 | 精梳毛纱 | ZHANGJIAGANG YANGTSE SPINNING CO LTD, | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-15 | 精梳毛纱 | ZHANGJIAGANG YANGTSE SPINNING CO LTD, | 中国 | $380 |
| 2026-02-09 | 机织标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | $488 |
| 2026-02-09 | 印刷标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | $64 |
| 2026-02-09 | 印刷标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 机织标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | $282 |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他针织服装 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $808 |
| 2026-04-24 | 其他针织服装 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-14 | 棉针织服装 | MERINO ONE LLC | 美国 | $4.2K |
| 2026-03-14 | 棉针织服装 | MERINO ONE LLC | 美国 | $6.2K |
| 2026-03-14 | 棉针织服装 | MERINO ONE LLC | 美国 | $3.5K |
| 2026-02-13 | 棉针织服装 | MERINO ONE LLC | 美国 | $19.1K |
| 2026-02-13 | 棉针织服装 | MERINO ONE LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-02-13 | 棉针织服装 | MERINO ONE LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-02-11 | 其他针织服装 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $643 |
| 2026-02-11 | 其他针织服装 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $129 |