CTC Group Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM ĐầU Tư CTC GROUP

117
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $345.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $280.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $208.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $345.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $280.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $208.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317760673
企查查编码QVNYJY28PC
成立日期2023-03-30
联系地址90 Văn Cao, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM ĐẦU TƯ CTC GROUP
企业英文名称CTC GROUP INVESTMENT TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址90 Văn Cao, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
电话+84976113640
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国117$2.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laon Commerce Co., Ltd.韩国27$808.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Sadacommerce Co., Ltd.韩国51$804.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center韩国20$682.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Kmart Group Co., Ltd.韩国16$555.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
LAON COMMERCE CO.,LTD.TRADE CENTER2$89.9K其他护肤品、唇部化妆品
Aria Cosmetic Co., Ltd.韩国1$7.0K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他护肤品Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center韩国$9.3K
2026-04-28其他护肤品Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center韩国$10.7K
2026-04-28其他护肤品Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center韩国$13.2K
2026-04-28其他护肤品Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center韩国$13.2K
2026-04-28其他护肤品Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center韩国$9.3K
2026-04-28其他护肤品Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center韩国$10.7K
2026-04-14其他护肤品Sadacommerce Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-04-14其他护肤品Sadacommerce Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-04-09其他护肤品Sadacommerce Co., Ltd.韩国$7.9K
2026-04-09其他护肤品Sadacommerce Co., Ltd.韩国$12.5K

相关企业 · 同类产品

CTC Group Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →