Ha Giang Service Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ & XâY LắP Hà GIANG
151
进口笔数
3
出口笔数
$2.35M
进口金额
$69.6K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-19
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302382228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA877FM |
| 成立日期 | 2001-08-15 |
| 联系地址 | 28/1/47, đường Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ & XÂY LẮP HÀ GIANG |
| 企业英文名称 | HA GIANG SERVICE TRADING & CONSTRUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/1/47 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838488990 |
| 传真 | +842839971815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847982 | 混合机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 47 | $606.3K |
| 中国 | 31 | $437.5K |
| 意大利 | 40 | $353.9K |
| 荷兰 | 3 | $339.3K |
| 中国台湾 | 9 | $180.9K |
| 新加坡 | 13 | $110.5K |
| 美国 | 14 | $79.5K |
| 英国 | 13 | $76.8K |
| 韩国 | 6 | $43.8K |
| 法国 | 8 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $69.5K |
| 新加坡 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koastal Eco Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $1.86M | 混合机、其他离心泵 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $178.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $163.3K | 热轧不锈钢卷、不锈钢管配件 |
| Yiwu Yu Hu Trading Firm | 中国 | 3 | $34.8K | 不锈钢管配件、不锈钢焊管 |
| Stamford Scientific International Inc. | 韩国 | 1 | $27.3K | 其他硫化橡胶制品、塑料管件 |
| Jiangsu Huisen Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Koastal Eco Technologies (M) Sdn Bhd | 德国 | 1 | $20.8K | 液体提升机 |
| Lenze South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.6K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| KOASTAL Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $8.2K | 其他离心泵、实验室玻璃器皿 |
| KOASTAL ECO TECHNOLOGIES (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $3.9K | 其他离心泵、垫片套装 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAHAS E&C Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $69.5K | 非木预制建筑、其他离心泵 |
| Koastal Eco Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75 | 旋转排量泵、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 切片机零件 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 韩国 | $128 |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 切片机零件 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 韩国 | $128 |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 韩国 | $928 |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 韩国 | $928 |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 意大利 | $21.3K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 意大利 | $21.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他离心泵 | SAHAS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $46.6K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | SAHAS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $22.9K |
| 2023-03-21 | 切片机零件 | KOASTAL ECO TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $75 |