Tuan Chau Travel & Trading Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THươNG MạI Và DU LịCH TUầN CHâU
36
进口笔数
0
出口笔数
$6.88M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201824494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HUGEEM |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Lô A21-A25 khu quy hoạch cảng Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TUẦN CHÂU |
| 企业英文名称 | TUAN CHAU TRAVEL AND TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A21-A25 khu quy hoạch cảng Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84966082626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $3.15M |
| 意大利 | 7 | $1.81M |
| 德国 | 7 | $876.8K |
| 泰国 | 2 | $348.0K |
| 加拿大 | 2 | $335.9K |
| 中国 | 9 | $279.7K |
| 比利时 | 1 | $48.5K |
| 荷兰 | 1 | $26.3K |
| 法国 | 1 | $14.9K |
| 中国台湾 | 2 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arma Trade FZ LLC | 阿联酋 | 3 | $1.95M | 船用柴油机、其他硫化橡胶制品 |
| Alpha Trading & Technics Co. s.r.o. | 德国 | 5 | $846.2K | 船用推进器、其他塑料制品 |
| Envostar Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $348.0K | 其他塑料制品、安全帽 |
| Alpha Trading & Technics Co. S.R.O. | 加拿大 | 2 | $335.9K | 金属框架座椅 |
| ALPHA TRADING & TECHNICS COMPANY S R O | 意大利 | 2 | $169.7K | 安全阀、起动电机 |
| Tractors Machinery International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $148.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Alpha Trading & Technics Co. s.r.o. | 意大利 | 4 | $101.7K | 不锈钢管配件、铜垫圈 |
| JLA Marine Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $73.2K | 泵零件、内燃机滤油器 |
| Jiaxing Fu Tech New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 其他塑料制品、玻璃纤维布 |
| COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | 4 | $34.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 船用柴油机 | Oceanex Trade FZ LLC | 英国 | $982.6K |
| 2025-08-13 | 柴油机零件 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $11.6K |
| 2025-08-06 | 螺纹螺母 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $2 |
| 2025-08-06 | 贱金属配件 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $531 |
| 2025-08-06 | 贱金属配件 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $531 |
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $598 |
| 2025-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $53 |
| 2025-07-25 | 液压直线马达 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $3.0K |
| 2025-06-13 | 柴油机零件 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $17.4K |
| 2025-06-13 | 滑轮飞轮 | COX POWERTRAIN LIMITED | 英国 | $952 |