Tuan Chau Travel & Trading Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THươNG MạI Và DU LịCH TUầN CHâU

36
进口笔数
0
出口笔数
$6.88M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $245.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $463.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.40M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $317.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $401.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $982.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $245.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $463.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.40M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $317.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $401.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $982.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201824494
企查查编码QVN4HUGEEM
成立日期2017-12-14
联系地址Lô A21-A25 khu quy hoạch cảng Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TUẦN CHÂU
企业英文名称TUAN CHAU TRAVEL AND TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A21-A25 khu quy hoạch cảng Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84966082626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
840810船用柴油机
840999柴油机零件
848710船用推进器
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件
790700其他锌制品
853710电力控制板
701915化学粘合玻璃毡
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国13$3.15M
意大利7$1.81M
德国7$876.8K
泰国2$348.0K
加拿大2$335.9K
中国9$279.7K
比利时1$48.5K
荷兰1$26.3K
法国1$14.9K
中国台湾2$300

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arma Trade FZ LLC阿联酋3$1.95M船用柴油机、其他硫化橡胶制品
Alpha Trading & Technics Co. s.r.o.德国5$846.2K船用推进器、其他塑料制品
Envostar Co., Ltd.泰国2$348.0K其他塑料制品、安全帽
Alpha Trading & Technics Co. S.R.O.加拿大2$335.9K金属框架座椅
ALPHA TRADING & TECHNICS COMPANY S R O意大利2$169.7K安全阀、起动电机
Tractors Machinery International Pte. Ltd.新加坡2$148.2K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Alpha Trading & Technics Co. s.r.o.意大利4$101.7K不锈钢管配件、铜垫圈
JLA Marine Supplies Pte. Ltd.新加坡2$73.2K泵零件、内燃机滤油器
Jiaxing Fu Tech New Materials Co., Ltd.中国2$51.9K其他塑料制品、玻璃纤维布
COX POWERTRAIN LIMITED英国4$34.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24船用柴油机Oceanex Trade FZ LLC英国$982.6K
2025-08-13柴油机零件COX POWERTRAIN LIMITED英国$11.6K
2025-08-06螺纹螺母COX POWERTRAIN LIMITED英国$2
2025-08-06贱金属配件COX POWERTRAIN LIMITED英国$531
2025-08-06贱金属配件COX POWERTRAIN LIMITED英国$531
2025-07-25其他钢铁制品COX POWERTRAIN LIMITED英国$598
2025-07-25钢铁螺钉螺栓COX POWERTRAIN LIMITED英国$53
2025-07-25液压直线马达COX POWERTRAIN LIMITED英国$3.0K
2025-06-13柴油机零件COX POWERTRAIN LIMITED英国$17.4K
2025-06-13滑轮飞轮COX POWERTRAIN LIMITED英国$952

相关企业 · 同类产品

Tuan Chau Travel & Trading Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →