GPM Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT GPM VIệT NAM
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$47.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316305590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA68DSXS |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | 77/25/60-62 Phạm Đăng Giảng, Khu Phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GPM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $47.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 87 | $47.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-21 | 可互换钻孔工具 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-04-14 | 纸基研磨料 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-14 | 纸基研磨料 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-14 | 纸基研磨料 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-14 | 纸基研磨料 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $191 |