Bao Minh Aquatic Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN BảO MINH
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202017976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DPJX4H |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Xóm Chùa (nhà ông Phạm Đình Khiêm), thôn Đông Ninh, Xã Tiên Minh, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH AQUATIC PRODUCTS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa (nhà ông Phạm Đình Khiêm), thôn Đông Ninh, Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84384111999 |
| 邮箱 | sale@baominhap.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.10M |
| 中国 | 28 | $520.8K |
| 泰国 | 20 | $246.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konishi Koi Farm Ltd. | 日本 | 1 | $1.10M | 观赏淡水鱼 |
| Hainan Progift Aqua Tech Co., Ltd. | 中国 | 28 | $520.8K | 其他活鱼 |
| Manit Genetics Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $246.4K | 其他活鱼、301994 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | HAINAN PROGIFT AQUA TECH CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | HAINAN PROGIFT AQUA TECH CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-02 | 其他活鱼 | HAINAN PROGIFT AQUA TECH CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-02 | 其他活鱼 | HAINAN PROGIFT AQUA TECH CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-03-17 | 其他活鱼 | HAINAN PROGIFT AQUA TECH CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-03-16 | 其他活鱼 | Manit Genetics Co., Ltd. | 泰国 | $15.3K |
| 2025-12-15 | 其他活鱼 | Manit Genetics Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2025-11-19 | 其他活鱼 | MANIT GENETICS CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-10-22 | 其他活鱼 | MANIT GENETICS CO LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2025-10-17 | 其他活鱼 | HAINAN PROGIFT AQUA TECH CO LTD | 中国 | $18.9K |