Hai Duong Seafood Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK THủY SảN HảI DươNG
367
进口笔数
0
出口笔数
$7.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801401892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7CJT55 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Vạn Tải, Xã Hồng Phong, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK THỦY SẢN HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG SEAFOOD XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vạn Tải, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 0334612345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 367 | $7.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Kaiying Fishery Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $2.37M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Jingdong Yingli Fishery Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.64M | 其他活鱼 |
| Zhuhai Yulonghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $742.7K | 其他活鱼 |
| Chongqing Caixuan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 24 | $636.3K | 其他活鱼 |
| CHONGQING HONGNI RARE FISH BREEDING FARM | 中国 | 10 | $292.3K | 其他活鱼 |
| Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 27 | $263.3K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zhuhai Huiyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $258.7K | 其他活鱼 |
| Fujian Rongjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $252.3K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $208.3K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.0K | 塑纺容器、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-20 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-20 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-15 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-15 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-11 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-11 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-10 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-10 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $20.7K |