Khang Dat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHANG ĐạT
273
进口笔数
0
出口笔数
$5.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110124103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B1YQB9 |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | Số 11, Ngách 885/5 phố Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHANG ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHANG DAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngách 885/5 phố Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84886913108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 273 | $5.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Kaiying Fishery Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 159 | $3.02M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Pingxiang Dawang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $660.1K | 其他活鱼 |
| Suzhou Pinqiu Water Products Management Co., Ltd. | 中国 | 32 | $604.0K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zhongshan Yurun Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $275.0K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Xiamen Haizhihuanji Aquatic Product Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $206.3K | 活鳗鱼 |
| Guangxi Nanning Jueshun Agricultural Investment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $99.0K | 其他活鱼 |
| Fujian Rongjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.6K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| GUIPING YOUWANGFENG FISHERY FARM (INDIVIDUAL PROPRIETORSHIP) | 中国 | 2 | $61.9K | 其他活鱼 |
| Zhongshan Xinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 活鳗鱼、其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | GUIPING YOUWANGFENG FISHERY FARM (INDIVIDUAL PROPRIETORSHIP) | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | GUIPING YOUWANGFENG FISHERY FARM (INDIVIDUAL PROPRIETORSHIP) | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-25 | 其他活鱼 | GUIPING YOUWANGFENG FISHERY FARM (INDIVIDUAL PROPRIETORSHIP) | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-25 | 其他活鱼 | GUIPING YOUWANGFENG FISHERY FARM (INDIVIDUAL PROPRIETORSHIP) | 中国 | $15.8K |
| 2025-12-21 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-12-18 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-12-06 | 其他活鱼 | GUANGXI PINGXIANG DAWANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-10-30 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-10-30 | 活鳗鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-27 | 活鳗鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |